Scout Picks

Khalifah Al-Dawsari: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của NEOM SCSaudi Pro League

34 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Khalifah Al-Dawsari: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Khalifah Al-Dawsari: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,510% (1/10)22,2% (6/27)35,7% (5/14)7,7% (1/13)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/14)0% (0/13)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/14)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)7,4% (2/27)14,3% (2/14)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/14)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)3,7% (1/27)7,1% (1/14)0% (0/13)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/14)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,540% (4/10)29,6% (8/27)35,7% (5/14)23,1% (3/13)

Khalifah Al-Dawsari: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Khalifah Al-Dawsari: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3427 trận 45+ phút2384 phút14 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút70,220,260,360,08
Sút trúng đích30,070,110,140,00
Bàn thắng10,040,040,070,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng80,300,300,360,23

Từng trận: Khalifah Al-Dawsari tại Saudi Pro League

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Khalifah Al-Dawsari tại Saudi Pro League
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
20/10/26Al NassrKhách0-1 (B)14 (DB)000000
17/10/26Al EttifaqNhà0-1 (B)89001000
10/10/26Al HazmKhách1-1 (H)48 (DB)000000
13/09/26Al FatehNhà4-2 (T)1 (DB)000000
03/09/26Al KhaleejNhà3-0 (T)27 (DB)001100
28/08/26Al RiyadhKhách0-1 (B)65000000
24/08/26Al-QadsiahNhà0-2 (B)61000000
21/08/26Al FaisalyKhách2-0 (T)1 (DB)000000
14/08/26Al-FayhaNhà2-1 (T)9 (DB)000000
21/05/26Al EttifaqNhà1-1 (H)79000010
16/05/26Al HilalKhách0-2 (B)90000010
11/05/26Al ShababNhà2-1 (T)90000010
02/05/26Al FatehKhách2-2 (H)1 (DB)000000
28/04/26Al HazmNhà1-1 (H)90000000
08/04/26Al IttihadKhách4-3 (T)90000000
12/03/26Al TaawounNhà2-2 (H)90000010
28/02/26Al KholoodNhà1-2 (B)89001010
25/02/26Al-FayhaKhách1-1 (H)90000000
21/02/26Al KhaleejKhách1-0 (T)90000000
12/02/26Al-QadsiahKhách0-1 (B)90000010
06/02/26Al RiyadhNhà1-0 (T)90000010
02/02/26Al OkhdoudKhách1-1 (H)90000000
24/01/26Al AhliNhà0-3 (B)61000001
21/01/26Al EttifaqKhách0-0 (H)90000010
18/01/26Al HilalNhà1-2 (B)90001000
14/01/26Al ShababKhách2-3 (B)90000000
10/01/26Al FatehNhà0-1 (B)90001100
04/01/26Al HazmKhách2-1 (T)90000000
31/12/25Al IttihadNhà1-3 (B)90000000
25/12/25Al NajmaNhà2-1 (T)90101100
23/11/25Al TaawounKhách1-1 (H)85001000
08/11/25Al NassrNhà1-3 (B)90000000
30/10/25Al KholoodKhách3-2 (T)90000000
24/10/25Al KhaleejNhà1-1 (H)44 (DB)000000

Câu hỏi thường gặp

Khalifah Al-Dawsari sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,22 cú sút mỗi trận trong 27 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Saudi Pro League trong 12 tháng gần nhất (0,26 mỗi 90 phút).

Khalifah Al-Dawsari có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,07 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 7,4% số trận đó.

Khalifah Al-Dawsari đã ghi bao nhiêu bàn tại Saudi Pro League?

1 bàn sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Khalifah Al-Dawsari đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

8 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 29,6% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Khalifah Al-Dawsari sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,36 mỗi trận trên sân nhà và 0,08 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.