Scout Picks

Alexandre Lacazette: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của NEOM SCSaudi Pro League

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Alexandre Lacazette: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Alexandre Lacazette: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)76,5% (26/34)72,2% (13/18)81,3% (13/16)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)55,9% (19/34)55,6% (10/18)56,3% (9/16)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)20,6% (7/34)11,1% (2/18)31,3% (5/16)
Sút trúng đích: Trên 0,570% (7/10)55,9% (19/34)61,1% (11/18)50% (8/16)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)20,6% (7/34)16,7% (3/18)25% (4/16)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)29,4% (10/34)27,8% (5/18)31,3% (5/16)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)11,8% (4/34)11,1% (2/18)12,5% (2/16)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)8,8% (3/34)16,7% (3/18)0% (0/16)

Alexandre Lacazette: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Alexandre Lacazette: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3734 trận 45+ phút3043 phút18 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút571,681,691,441,94
Sút trúng đích270,790,800,780,81
Bàn thắng120,350,350,330,38
Kiến tạo40,120,120,110,13
Thẻ vàng30,090,090,170,00

Từng trận: Alexandre Lacazette tại Saudi Pro League

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Alexandre Lacazette tại Saudi Pro League
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
20/10/26Al NassrKhách0-1 (B)9000100
17/10/26Al EttifaqNhà0-1 (B)9000001
10/10/26Al HazmKhách1-1 (H)9000110
13/09/26Al FatehNhà4-2 (T)9020420
07/09/26Al HilalKhách2-0 (T)8400410
03/09/26Al KhaleejNhà3-0 (T)9010210
28/08/26Al RiyadhKhách0-1 (B)9000000
24/08/26Al-QadsiahNhà0-2 (B)29 (DB)00000
21/08/26Al FaisalyKhách2-0 (T)7920420
14/08/26Al-FayhaNhà2-1 (T)8101210
21/05/26Al EttifaqNhà1-1 (H)9000210
16/05/26Al HilalKhách0-2 (B)9000100
11/05/26Al ShababNhà2-1 (T)9000000
02/05/26Al FatehKhách2-2 (H)8300200
28/04/26Al HazmNhà1-1 (H)7700320
04/04/26Al-FayhaNhà1-0 (T)7300000
12/03/26Al TaawounNhà2-2 (H)9010211
07/03/26Al NassrKhách0-1 (B)9000000
28/02/26Al KholoodNhà1-2 (B)9000100
25/02/26Al-FayhaKhách1-1 (H)9010210
21/02/26Al KhaleejKhách1-0 (T)9010310
12/02/26Al-QadsiahKhách0-1 (B)9000220
06/02/26Al RiyadhNhà1-0 (T)9010110
02/02/26Al OkhdoudKhách1-1 (H)9010520
30/01/26Damac FCNhà3-0 (T)9010220
24/01/26Al AhliNhà0-3 (B)7200110
21/01/26Al EttifaqKhách0-0 (H)8100000
18/01/26Al HilalNhà1-2 (B)8300000
14/01/26Al ShababKhách2-3 (B)9001200
10/01/26Al FatehNhà0-1 (B)9000210
04/01/26Al HazmKhách2-1 (T)9010330
31/12/25Al IttihadNhà1-3 (B)9000000
25/12/25Al NajmaNhà2-1 (T)9000200
23/11/25Al TaawounKhách1-1 (H)16 (DB)00000
08/11/25Al NassrNhà1-3 (B)3500000
30/10/25Al KholoodKhách3-2 (T)9001100
24/10/25Al KhaleejNhà1-1 (H)9001211

Câu hỏi thường gặp

Alexandre Lacazette sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,68 cú sút mỗi trận trong 34 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Saudi Pro League trong 12 tháng gần nhất (1,69 mỗi 90 phút).

Alexandre Lacazette có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,79 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 55,9% số trận đó.

Alexandre Lacazette đã ghi bao nhiêu bàn tại Saudi Pro League?

12 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,35 mỗi 90 phút); 5 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Alexandre Lacazette đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 8,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Alexandre Lacazette sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,44 mỗi trận trên sân nhà và 1,94 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.