Scout Picks

Georgios Masouras: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của NEOM SCSaudi Pro League

35 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Georgios Masouras: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Georgios Masouras: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)87,9% (29/33)86,7% (13/15)88,9% (16/18)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)66,7% (22/33)66,7% (10/15)66,7% (12/18)
Cú sút: Trên 2,540% (4/10)45,5% (15/33)40% (6/15)50% (9/18)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)60,6% (20/33)53,3% (8/15)66,7% (12/18)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)30,3% (10/33)33,3% (5/15)27,8% (5/18)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)30,3% (10/33)26,7% (4/15)33,3% (6/18)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)12,1% (4/33)13,3% (2/15)11,1% (2/18)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)3% (1/33)0% (0/15)5,6% (1/18)

Georgios Masouras: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Georgios Masouras: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3533 trận 45+ phút2912 phút15 trận 45+ phút18 trận 45+ phút
Cú sút742,212,292,202,22
Sút trúng đích341,031,051,071,00
Bàn thắng120,360,370,330,39
Kiến tạo40,120,120,130,11
Thẻ vàng20,030,060,000,06

Từng trận: Georgios Masouras tại Saudi Pro League

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Georgios Masouras tại Saudi Pro League
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
20/10/26Al NassrKhách0-1 (B)NEOM SC33 (DB)00001
17/10/26Al EttifaqNhà0-1 (B)NEOM SC7400210
10/10/26Al HazmKhách1-1 (H)NEOM SC8401210
13/09/26Al FatehNhà4-2 (T)NEOM SC25 (DB)00100
28/08/26Al RiyadhKhách0-1 (B)NEOM SC9000400
24/08/26Al-QadsiahNhà0-2 (B)NEOM SC7500320
21/08/26Al FaisalyKhách2-0 (T)NEOM SC7900000
14/08/26Al-FayhaNhà2-1 (T)NEOM SC8700210
20/05/26Al AhliNhà1-4 (B)Al Khaleej9010420
16/05/26Al OkhdoudKhách1-3 (B)Al Khaleej9000111
02/05/26Damac FCKhách2-0 (T)Al Khaleej5900100
28/04/26Al NajmaNhà3-1 (T)Al Khaleej7301300
24/04/26Al FatehKhách0-1 (B)Al Khaleej9000310
03/04/26Al KholoodKhách2-2 (H)Al Khaleej9010420
14/03/26Al NassrNhà0-5 (B)Al Khaleej9000330
06/03/26Al HazmNhà2-1 (T)Al Khaleej9010210
27/02/26Al IttihadKhách0-1 (B)Al Khaleej9000100
24/02/26Al KholoodNhà2-3 (B)Al Khaleej9000100
21/02/26NEOM SCNhà0-1 (B)Al Khaleej9000000
14/02/26Al RiyadhKhách1-1 (H)Al Khaleej9000100
07/02/26Al TaawounKhách1-1 (H)Al Khaleej9000310
03/02/26Al-QadsiahNhà0-1 (B)Al Khaleej9000100
28/01/26Al-FayhaKhách1-3 (B)Al Khaleej9010310
24/01/26Al ShababNhà0-0 (H)Al Khaleej9000100
20/01/26Al AhliKhách1-4 (B)Al Khaleej9010310
16/01/26Al OkhdoudNhà4-1 (T)Al Khaleej9020430
12/01/26Al EttifaqKhách2-1 (T)Al Khaleej9000220
09/01/26Damac FCNhà4-0 (T)Al Khaleej9011530
02/01/26Al NajmaKhách2-2 (H)Al Khaleej9011310
29/12/25Al FatehNhà0-1 (B)Al Khaleej9000200
26/12/25Al HilalKhách2-3 (B)Al Khaleej9010220
23/11/25Al NassrKhách1-4 (B)Al Khaleej9000430
06/11/25Al HazmKhách4-1 (T)Al Khaleej8620320
01/11/25Al IttihadNhà4-4 (H)Al Khaleej8400000
24/10/25NEOM SCKhách1-1 (H)Al Khaleej8300000

Câu hỏi thường gặp

Georgios Masouras sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,21 cú sút mỗi trận trong 33 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Saudi Pro League trong 12 tháng gần nhất (2,29 mỗi 90 phút).

Georgios Masouras có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,03 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 60,6% số trận đó.

Georgios Masouras đã ghi bao nhiêu bàn tại Saudi Pro League?

12 bàn sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất (0,37 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Georgios Masouras đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Georgios Masouras sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,20 mỗi trận trên sân nhà và 2,22 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.