Scout Picks

Damián Fernández: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Defensa y JusticiaVĐQG Argentina

27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Damián Fernández: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Damián Fernández: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,520% (2/10)16% (4/25)16,7% (2/12)15,4% (2/13)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/25)0% (0/12)0% (0/13)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/25)0% (0/12)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)8% (2/25)8,3% (1/12)7,7% (1/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/25)0% (0/12)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)4% (1/25)0% (0/12)7,7% (1/13)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/25)0% (0/12)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)28% (7/25)33,3% (4/12)23,1% (3/13)

Damián Fernández: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Damián Fernández: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2725 trận 45+ phút2157 phút12 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút50,160,210,170,15
Sút trúng đích20,080,080,080,08
Bàn thắng10,040,040,000,08
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng70,280,290,330,23

Từng trận: Damián Fernández tại VĐQG Argentina

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Damián Fernández tại VĐQG Argentina
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
16/10/26InstitutoNhà0-1 (B)9000101
09/10/26Unión Santa FeKhách2-0 (T)9000000
03/10/26San LorenzoNhà3-0 (T)9000001
18/09/26Central Cordoba SdEKhách2-2 (H)7600000
11/09/26Gimnasia y Esgrima MendozaNhà2-0 (T)9000000
06/09/26LanúsKhách0-1 (B)9000000
31/08/26PlatenseNhà1-0 (T)9000000
23/08/26BelgranoKhách2-1 (T)9010110
17/08/26Vélez SarsfieldKhách1-1 (H)9000000
09/08/26Newell's Old BoysNhà2-1 (T)9000000
01/08/26EstudiantesKhách0-3 (B)9000001
29/07/26Deportivo RiestraNhà2-1 (T)9000001
23/07/26AldosiviNhà1-1 (H)9000000
04/05/26Gimnasia y Esgrima MendozaKhách1-2 (B)44 (DB)00100
23/04/26Boca JuniorsNhà0-4 (B)9000000
18/04/26IndependienteKhách1-3 (B)9000000
13/04/26Talleres CórdobaNhà1-2 (B)9000110
06/04/26InstitutoKhách0-2 (B)4600000
21/03/26Unión Santa FeNhà2-0 (T)4600001
16/03/26San LorenzoKhách5-2 (T)7000101
12/03/26Central Cordoba SdENhà1-1 (H)29 (DB)00000
24/02/26PlatenseKhách0-0 (H)9000001
13/02/26Vélez SarsfieldNhà1-1 (H)9000000
07/02/26Newell's Old BoysKhách3-2 (T)9000000
22/01/26AldosiviKhách0-0 (H)9000000
08/11/25Racing ClubKhách0-1 (B)4600000
03/11/25HuracánNhà1-3 (B)9000000

Câu hỏi thường gặp

Damián Fernández sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,16 cú sút mỗi trận trong 25 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Argentina trong 12 tháng gần nhất (0,21 mỗi 90 phút).

Damián Fernández có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,08 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 8% số trận đó.

Damián Fernández đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Argentina?

1 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 13 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Damián Fernández đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 28% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Damián Fernández sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,17 mỗi trận trên sân nhà và 0,15 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.