Scout Picks

Aníbal Moreno: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của River PlateVĐQG Argentina

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Aníbal Moreno: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Aníbal Moreno: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)52% (13/25)53,3% (8/15)50% (5/10)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)12% (3/25)20% (3/15)0% (0/10)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)8% (2/25)13,3% (2/15)0% (0/10)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)12% (3/25)6,7% (1/15)20% (2/10)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/25)0% (0/15)0% (0/10)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/25)0% (0/15)0% (0/10)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)12% (3/25)20% (3/15)0% (0/10)
Thẻ vàng: Trên 0,540% (4/10)20% (5/25)26,7% (4/15)10% (1/10)

Aníbal Moreno: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Aníbal Moreno: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2525 trận 45+ phút2199 phút15 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút200,800,821,000,50
Sút trúng đích30,120,120,070,20
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo30,120,120,200,00
Thẻ vàng50,200,200,270,10

Từng trận: Aníbal Moreno tại VĐQG Argentina

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Aníbal Moreno tại VĐQG Argentina
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26BelgranoKhách3-0 (T)9000000
23/08/26Vélez SarsfieldNhà2-2 (H)9000001
16/08/26Argentinos JuniorsNhà2-0 (T)9000000
08/08/26TigreKhách0-1 (B)9000101
02/08/26Rosario CentralNhà0-1 (B)9000110
24/05/26BelgranoNhà2-3 (B)9000001
16/05/26Rosario CentralNhà1-0 (T)5600200
13/05/26Gimnasia La PlataNhà2-0 (T)9000000
10/05/26San LorenzoNhà2-2 (H)12001101
03/05/26Atlético TucumánNhà0-1 (B)9000000
25/04/26AldosiviNhà3-1 (T)9000101
19/04/26Boca JuniorsNhà0-1 (B)9000300
12/04/26Racing ClubKhách2-0 (T)9000000
05/04/26BelgranoNhà3-0 (T)9001100
22/03/26Estudiantes de Río CuartoKhách2-0 (T)9000110
15/03/26SarmientoNhà2-0 (T)7201500
12/03/26HuracánKhách2-1 (T)9000000
02/03/26Independiente RivadaviaKhách1-1 (H)9000100
26/02/26BanfieldNhà3-1 (T)7600000
22/02/26Vélez SarsfieldKhách0-1 (B)9000000
12/02/26Argentinos JuniorsKhách0-1 (B)7500000
07/02/26TigreNhà1-4 (B)9000100
01/02/26Rosario CentralKhách0-0 (H)9000100
28/01/26Gimnasia La PlataNhà2-0 (T)9000000
24/01/26Barracas CentralKhách1-0 (T)9000110

Câu hỏi thường gặp

Aníbal Moreno sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,80 cú sút mỗi trận trong 25 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Argentina trong 12 tháng gần nhất (0,82 mỗi 90 phút).

Aníbal Moreno có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,12 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 12% số trận đó.

Aníbal Moreno đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Argentina?

0 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Aníbal Moreno đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 20% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Aníbal Moreno sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,00 mỗi trận trên sân nhà và 0,50 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.