Scout Picks

Tobías Coppo: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Leones del NorteVĐQG Ecuador

26 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Tobías Coppo: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Tobías Coppo: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)40,9% (9/22)50% (5/10)33,3% (4/12)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)9,1% (2/22)10% (1/10)8,3% (1/12)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/22)0% (0/10)0% (0/12)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)13,6% (3/22)20% (2/10)8,3% (1/12)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/22)0% (0/10)0% (0/12)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/22)0% (0/10)0% (0/12)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/22)0% (0/10)0% (0/12)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)22,7% (5/22)20% (2/10)25% (3/12)

Tobías Coppo: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Tobías Coppo: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2622 trận 45+ phút1842 phút10 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút110,500,540,600,42
Sút trúng đích30,140,150,200,08
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng50,230,240,200,25

Từng trận: Tobías Coppo tại VĐQG Ecuador

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Tobías Coppo tại VĐQG Ecuador
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26EmelecNhà1-3 (B)9000100
09/10/26LibertadKhách0-3 (B)8500200
19/09/26Guayaquil CityKhách1-1 (H)9000001
13/09/26Técnico UniversitarioNhà0-1 (B)9000000
07/09/26Mushuc RunaKhách1-1 (H)7400000
03/09/26OrenseNhà1-0 (T)9000000
30/08/26EmelecKhách1-2 (B)7500111
21/08/26Independiente del ValleNhà2-3 (B)9000000
15/08/26MantaKhách2-0 (T)9000000
08/08/26AucasKhách0-3 (B)5 (DB)00000
02/08/26Barcelona GuayaquilNhà1-1 (H)12 (DB)00000
26/07/26DelfinKhách1-0 (T)9000000
18/07/26LDU QuitoKhách1-0 (T)28 (DB)00000
15/07/26Deportivo CuencaNhà1-1 (H)4600101
10/07/26Universidad CatólicaNhà1-0 (T)8700000
04/07/26LibertadKhách3-1 (T)9000000
01/06/26MacaráNhà1-1 (H)21 (DB)00000
24/05/26Técnico UniversitarioKhách1-2 (B)4600000
17/05/26Mushuc RunaNhà3-1 (T)9000110
08/05/26OrenseKhách0-2 (B)6200100
03/05/26EmelecNhà2-0 (T)6400000
17/03/26LDU QuitoNhà0-2 (B)9000211
13/03/26Deportivo CuencaKhách1-1 (H)9000101
08/03/26Universidad CatólicaKhách0-3 (B)6700000
28/02/26LibertadNhà1-1 (H)9000100
22/02/26MacaráKhách0-0 (H)9000000

Câu hỏi thường gặp

Tobías Coppo sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,50 cú sút mỗi trận trong 22 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Ecuador trong 12 tháng gần nhất (0,54 mỗi 90 phút).

Tobías Coppo có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,14 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 13,6% số trận đó.

Tobías Coppo đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Ecuador?

0 bàn sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 23 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Tobías Coppo đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 22,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Tobías Coppo sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,60 mỗi trận trên sân nhà và 0,42 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.