Scout Picks

Segundo Portocarrero: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Leones del NorteVĐQG Ecuador

22 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Segundo Portocarrero: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Segundo Portocarrero: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)43,8% (7/16)37,5% (3/8)50% (4/8)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)6,3% (1/16)12,5% (1/8)0% (0/8)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/16)0% (0/8)0% (0/8)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)18,8% (3/16)12,5% (1/8)25% (2/8)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/16)0% (0/8)0% (0/8)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)6,3% (1/16)12,5% (1/8)0% (0/8)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)6,3% (1/16)0% (0/8)12,5% (1/8)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)12,5% (2/16)12,5% (1/8)12,5% (1/8)

Segundo Portocarrero: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Segundo Portocarrero: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2216 trận 45+ phút1442 phút8 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút90,500,560,500,50
Sút trúng đích30,190,190,130,25
Bàn thắng10,060,060,130,00
Kiến tạo20,060,120,000,13
Thẻ vàng30,130,190,130,13

Từng trận: Segundo Portocarrero tại VĐQG Ecuador

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Segundo Portocarrero tại VĐQG Ecuador
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
18/10/26EmelecNhà1-3 (B)85000000
13/09/26Técnico UniversitarioNhà0-1 (B)11 (DB)000001
07/09/26Mushuc RunaKhách1-1 (H)44 (DB)000000
30/08/26EmelecKhách1-2 (B)67001000
21/08/26Independiente del ValleNhà2-3 (B)86001000
15/08/26MantaKhách2-0 (T)40010010
08/08/26AucasKhách0-3 (B)90001100
02/08/26Barcelona GuayaquilNhà1-1 (H)12 (DB)000000
26/07/26DelfinKhách1-0 (T)79000000
23/07/26Guayaquil CityNhà1-1 (H)9 (DB)000000
18/07/26LDU QuitoKhách1-0 (T)20 (DB)001000
24/05/26Técnico UniversitarioKhách1-2 (B)46000000
17/05/26Mushuc RunaNhà3-1 (T)90000000
08/05/26OrenseKhách0-2 (B)90000010
03/05/26EmelecNhà2-0 (T)64102100
25/04/26Independiente del ValleKhách1-2 (B)90011100
22/04/26MantaNhà3-0 (T)76001000
17/04/26AucasNhà0-1 (B)90000010
10/04/26Barcelona GuayaquilKhách1-2 (B)90000000
05/04/26DelfinNhà1-0 (T)90000000
23/03/26Guayaquil CityKhách0-0 (H)83001000
17/03/26LDU QuitoNhà0-2 (B)90000000

Câu hỏi thường gặp

Segundo Portocarrero sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,50 cú sút mỗi trận trong 16 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Ecuador trong 12 tháng gần nhất (0,56 mỗi 90 phút).

Segundo Portocarrero có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,19 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 18,8% số trận đó.

Segundo Portocarrero đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Ecuador?

1 bàn sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất (0,06 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 21 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Segundo Portocarrero đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 12,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Segundo Portocarrero sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,50 mỗi trận trên sân nhà và 0,50 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.