Scout Picks

Ober Rivaldo Medina Medina: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của DelfinVĐQG Ecuador

22 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Ober Rivaldo Medina Medina: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Ober Rivaldo Medina Medina: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)52,9% (9/17)55,6% (5/9)50% (4/8)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)17,6% (3/17)33,3% (3/9)0% (0/8)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)11,8% (2/17)22,2% (2/9)0% (0/8)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)5,9% (1/17)0% (0/9)12,5% (1/8)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/9)0% (0/8)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/9)0% (0/8)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/9)0% (0/8)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)11,8% (2/17)0% (0/9)25% (2/8)

Ober Rivaldo Medina Medina: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Ober Rivaldo Medina Medina: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2217 trận 45+ phút1576 phút9 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút140,820,801,110,50
Sút trúng đích10,060,060,000,13
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng20,120,110,000,25

Từng trận: Ober Rivaldo Medina Medina tại VĐQG Ecuador

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Ober Rivaldo Medina Medina tại VĐQG Ecuador
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26MantaNhà4-2 (T)9000300
09/10/26Mushuc RunaNhà3-2 (T)9000000
20/09/26Técnico UniversitarioKhách1-1 (H)9000101
13/09/26Barcelona GuayaquilKhách1-1 (H)9000001
06/09/26Universidad CatólicaNhà0-1 (B)9000000
01/09/26Técnico UniversitarioNhà1-0 (T)9000200
28/08/26Mushuc RunaKhách0-1 (B)9000000
23/08/26AucasNhà0-1 (B)9000300
14/08/26Independiente del ValleKhách2-3 (B)9000100
09/08/26OrenseNhà1-1 (H)9000000
03/08/26LDU QuitoKhách1-2 (B)9000000
26/07/26Leones del NorteNhà0-1 (B)9000100
21/07/26LibertadKhách0-1 (B)9000110
17/07/26MacaráNhà2-1 (T)9000000
14/07/26MantaKhách1-0 (T)9000000
11/07/26Guayaquil CityKhách1-2 (B)9000100
05/07/26EmelecNhà1-1 (H)9000100
30/05/26Deportivo CuencaKhách0-1 (B)29 (DB)00000
24/05/26Barcelona GuayaquilNhà1-2 (B)1 (DB)00000
16/05/26Universidad CatólicaKhách2-2 (H)14 (DB)00000
03/05/26Mushuc RunaNhà1-0 (T)1 (DB)00000
06/03/26Guayaquil CityNhà1-0 (T)1 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Ober Rivaldo Medina Medina sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,82 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Ecuador trong 12 tháng gần nhất (0,80 mỗi 90 phút).

Ober Rivaldo Medina Medina có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,06 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 5,9% số trận đó.

Ober Rivaldo Medina Medina đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Ecuador?

0 bàn sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 19 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Ober Rivaldo Medina Medina đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 11,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Ober Rivaldo Medina Medina sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,11 mỗi trận trên sân nhà và 0,50 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.