Scout Picks

Rafa Silva: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của BenficaVĐQG Bồ Đào Nha

24 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Rafa Silva: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Rafa Silva: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)89,5% (17/19)90% (9/10)88,9% (8/9)
Cú sút: Trên 1,580% (8/10)73,7% (14/19)70% (7/10)77,8% (7/9)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)26,3% (5/19)30% (3/10)22,2% (2/9)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)57,9% (11/19)60% (6/10)55,6% (5/9)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)21,1% (4/19)20% (2/10)22,2% (2/9)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)26,3% (5/19)30% (3/10)22,2% (2/9)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)10,5% (2/19)10% (1/10)11,1% (1/9)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/10)0% (0/9)

Rafa Silva: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Rafa Silva: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2419 trận 45+ phút1485 phút10 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút401,952,422,001,89
Sút trúng đích170,791,030,800,78
Bàn thắng60,260,360,300,22
Kiến tạo20,110,120,100,11
Thẻ vàng00,000,000,000,00

Từng trận: Rafa Silva tại VĐQG Bồ Đào Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Rafa Silva tại VĐQG Bồ Đào Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
11/10/26Vitória GuimarãesNhà2-0 (T)7300300
20/09/26PortoKhách1-3 (B)7400300
13/09/26Gil VicenteNhà3-1 (T)7200100
09/09/26MoreirenseKhách4-0 (T)8600210
05/09/26MarítimoKhách3-0 (T)6200000
31/08/26EstorilNhà2-1 (T)6301210
17/08/26Casa PiaKhách7-0 (T)5911210
09/08/26Academico ViseuNhà2-2 (H)7600210
16/05/26EstorilKhách3-1 (T)6810220
11/05/26Sporting BragaNhà2-2 (H)9010220
02/05/26FamalicãoKhách2-2 (H)5 (DB)00100
25/04/26MoreirenseNhà4-1 (T)5800000
19/04/26Sporting CPKhách2-1 (T)12 (DB)10110
12/04/26NacionalNhà2-0 (T)7810310
06/04/26Casa PiaKhách1-1 (H)7000100
21/03/26Vitória GuimarãesNhà3-0 (T)13 (DB)00110
14/03/26AroucaKhách2-1 (T)7400200
08/03/26PortoNhà2-2 (H)6500100
02/03/26Gil VicenteKhách2-1 (T)9000210
21/02/26AVSNhà3-0 (T)8610220
13/02/26Santa ClaraKhách2-1 (T)7900320
08/02/26AlvercaNhà2-1 (T)8800410
01/02/26TondelaKhách0-0 (H)27 (DB)00000
25/01/26Estrela AmadoraNhà4-0 (T)17 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Rafa Silva sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,95 cú sút mỗi trận trong 19 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Bồ Đào Nha trong 12 tháng gần nhất (2,42 mỗi 90 phút).

Rafa Silva có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,79 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 57,9% số trận đó.

Rafa Silva đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Bồ Đào Nha?

6 bàn sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất (0,36 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Rafa Silva đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

0 thẻ vàng sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 0% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Rafa Silva sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,00 mỗi trận trên sân nhà và 1,89 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.