Scout Picks

Georgiy Sudakov: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của BenficaVĐQG Bồ Đào Nha

24 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Georgiy Sudakov: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Georgiy Sudakov: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)76,5% (13/17)77,8% (7/9)75% (6/8)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)47,1% (8/17)55,6% (5/9)37,5% (3/8)
Cú sút: Trên 2,550% (5/10)47,1% (8/17)55,6% (5/9)37,5% (3/8)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)41,2% (7/17)44,4% (4/9)37,5% (3/8)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)11,8% (2/17)22,2% (2/9)0% (0/8)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)11,8% (2/17)22,2% (2/9)0% (0/8)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)11,8% (2/17)0% (0/9)25% (2/8)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)23,5% (4/17)22,2% (2/9)25% (2/8)

Georgiy Sudakov: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Georgiy Sudakov: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2417 trận 45+ phút1403 phút9 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút391,882,502,221,50
Sút trúng đích110,530,710,670,38
Bàn thắng30,120,190,220,00
Kiến tạo20,120,130,000,25
Thẻ vàng40,240,260,220,25

Từng trận: Georgiy Sudakov tại VĐQG Bồ Đào Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Georgiy Sudakov tại VĐQG Bồ Đào Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
11/10/26Vitória GuimarãesNhà2-0 (T)17 (DB)10110
20/09/26PortoKhách1-3 (B)3800100
09/09/26MoreirenseKhách4-0 (T)4 (DB)00000
05/09/26MarítimoKhách3-0 (T)6200001
31/08/26EstorilNhà2-1 (T)8000300
17/08/26Casa PiaKhách7-0 (T)7800310
09/08/26Academico ViseuNhà2-2 (H)6400411
06/04/26Casa PiaKhách1-1 (H)20 (DB)00200
21/03/26Vitória GuimarãesNhà3-0 (T)7700100
14/03/26AroucaKhách2-1 (T)16 (DB)00100
13/02/26Santa ClaraKhách2-1 (T)11 (DB)00100
08/02/26AlvercaNhà2-1 (T)17 (DB)00110
01/02/26TondelaKhách0-0 (H)8200100
25/01/26Estrela AmadoraNhà4-0 (T)7300000
17/01/26Rio AveKhách2-0 (T)9001310
03/01/26EstorilNhà3-1 (T)7700500
28/12/25Sporting BragaKhách2-2 (H)8001000
22/12/25FamalicãoNhà1-0 (T)8100110
14/12/25MoreirenseKhách4-0 (T)7700100
05/12/25Sporting CPNhà1-1 (H)8110320
29/11/25NacionalKhách2-1 (T)9000310
09/11/25Casa PiaNhà2-2 (H)7910321
01/11/25Vitória GuimarãesKhách3-0 (T)4600101
25/10/25AroucaNhà5-0 (T)6300000

Câu hỏi thường gặp

Georgiy Sudakov sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,88 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Bồ Đào Nha trong 12 tháng gần nhất (2,50 mỗi 90 phút).

Georgiy Sudakov có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,53 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 41,2% số trận đó.

Georgiy Sudakov đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Bồ Đào Nha?

3 bàn sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất (0,19 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Georgiy Sudakov đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 23,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Georgiy Sudakov sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,22 mỗi trận trên sân nhà và 1,50 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.