Scout Picks

Facundo Agustín Cáseres: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Gil VicenteVĐQG Bồ Đào Nha

24 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Facundo Agustín Cáseres: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Facundo Agustín Cáseres: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,510% (1/10)4,8% (1/21)0% (0/10)9,1% (1/11)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/10)0% (0/11)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/10)0% (0/11)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/10)0% (0/11)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/10)0% (0/11)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/10)0% (0/11)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/10)0% (0/11)
Thẻ vàng: Trên 0,540% (4/10)38,1% (8/21)30% (3/10)45,5% (5/11)

Facundo Agustín Cáseres: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Facundo Agustín Cáseres: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2421 trận 45+ phút1741 phút10 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút30,050,160,000,09
Sút trúng đích00,000,000,000,00
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng80,380,410,300,45

Từng trận: Facundo Agustín Cáseres tại VĐQG Bồ Đào Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Facundo Agustín Cáseres tại VĐQG Bồ Đào Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
30/08/26FamalicãoKhách0-0 (H)4600001
24/08/26Casa PiaNhà2-0 (T)7400000
09/08/26Rio AveNhà1-0 (T)6500001
16/05/26Sporting CPKhách0-3 (B)8200000
11/05/26AroucaNhà1-3 (B)44 (DB)00100
18/04/26Vitória GuimarãesNhà0-1 (B)7300000
13/04/26TondelaKhách2-2 (H)9000000
03/04/26AVSNhà3-0 (T)6400000
21/03/26Santa ClaraKhách0-1 (B)9000001
14/03/26AlvercaNhà2-2 (H)7300000
08/03/26Estrela AmadoraKhách2-2 (H)7800101
02/03/26BenficaNhà1-2 (B)8300001
22/02/26EstorilKhách1-3 (B)7 (DB)00000
07/02/26MoreirenseKhách2-1 (T)7500000
01/02/26FamalicãoNhà5-0 (T)6600000
02/01/26Sporting CPNhà1-1 (H)3200100
28/12/25AroucaKhách2-2 (H)9000001
20/12/25Rio AveNhà2-2 (H)9000000
13/12/25Casa PiaKhách1-1 (H)8200000
08/12/25Vitória GuimarãesKhách0-0 (H)9000000
29/11/25TondelaNhà0-1 (B)7700001
09/11/25AVSKhách1-1 (H)9000000
03/11/25Santa ClaraNhà1-0 (T)9000000
24/10/25AlvercaKhách4-0 (T)9000001

Câu hỏi thường gặp

Facundo Agustín Cáseres sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,05 cú sút mỗi trận trong 21 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Bồ Đào Nha trong 12 tháng gần nhất (0,16 mỗi 90 phút).

Facundo Agustín Cáseres có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,00 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 0% số trận đó.

Facundo Agustín Cáseres đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Bồ Đào Nha?

0 bàn sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 3 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Facundo Agustín Cáseres đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

8 thẻ vàng sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 38,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Facundo Agustín Cáseres sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,00 mỗi trận trên sân nhà và 0,09 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.