Scout Picks

Yony González: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Independiente MedellínVĐQG Colombia

22 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Yony González: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Yony González: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)86,7% (13/15)90% (9/10)80% (4/5)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)53,3% (8/15)60% (6/10)40% (2/5)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)20% (3/15)20% (2/10)20% (1/5)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)40% (6/15)50% (5/10)20% (1/5)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)6,7% (1/15)0% (0/10)20% (1/5)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)13,3% (2/15)10% (1/10)20% (1/5)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)13,3% (2/15)10% (1/10)20% (1/5)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)26,7% (4/15)20% (2/10)40% (2/5)

Yony González: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Yony González: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2215 trận 45+ phút1175 phút10 trận 45+ phút5 trận 45+ phút
Cú sút261,671,991,701,60
Sút trúng đích70,470,540,500,40
Bàn thắng20,130,150,100,20
Kiến tạo20,130,150,100,20
Thẻ vàng40,270,310,200,40

Từng trận: Yony González tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Yony González tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
17/10/26Once CaldasNhà0-2 (B)64001000
11/10/26América de CaliKhách2-1 (T)66002000
05/10/26Santa FeNhà0-1 (B)70002000
29/09/26MillonariosNhà2-2 (H)78001100
26/09/26Junior FCKhách0-2 (B)1 (DB)000000
22/09/26Jaguares de CórdobaNhà2-1 (T)50 (DB)010000
17/09/26Atlético BucaramangaKhách2-2 (H)46001010
12/09/26Boyacá ChicóKhách1-2 (B)24 (DB)000000
03/09/26Deportivo PereiraKhách3-0 (T)67104200
30/08/26LlanerosNhà2-1 (T)77002010
22/08/26Cúcuta DeportivoNhà0-1 (B)81003100
04/08/26Deportes TolimaKhách3-2 (T)63011000
01/08/26Deportivo CaliNhà1-0 (T)90002100
03/05/26Rionegro ÁguilasNhà1-2 (B)80001010
25/04/26Fortaleza CEIFNhà1-0 (T)90103100
22/04/26Boyacá ChicóNhà2-0 (T)84002100
11/04/26Atlético NacionalNhà2-3 (B)33 (DB)000000
02/04/26Once CaldasKhách1-1 (H)22 (DB)000000
30/03/26América de CaliNhà2-1 (T)7 (DB)000000
02/02/26MillonariosKhách0-0 (H)46000010
24/01/26Deportivo CaliKhách1-3 (B)7000001
18/01/26Deportivo PastoKhách0-1 (B)29 (DB)001000

Câu hỏi thường gặp

Yony González sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,67 cú sút mỗi trận trong 15 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (1,99 mỗi 90 phút).

Yony González có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,47 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 40% số trận đó.

Yony González đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

2 bàn sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất (0,15 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 13 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Yony González đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 26,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Yony González sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,70 mỗi trận trên sân nhà và 1,60 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.