Scout Picks

Luis Escorcia: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Independiente MedellínVĐQG Colombia

19 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Luis Escorcia: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Luis Escorcia: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,520% (2/10)37,5% (6/16)44,4% (4/9)28,6% (2/7)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)25% (4/16)22,2% (2/9)28,6% (2/7)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)6,3% (1/16)11,1% (1/9)0% (0/7)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)31,3% (5/16)33,3% (3/9)28,6% (2/7)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/16)0% (0/9)0% (0/7)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)6,3% (1/16)0% (0/9)14,3% (1/7)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/16)0% (0/9)0% (0/7)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)18,8% (3/16)33,3% (3/9)0% (0/7)

Luis Escorcia: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Luis Escorcia: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận1916 trận 45+ phút1392 phút9 trận 45+ phút7 trận 45+ phút
Cú sút110,690,710,780,57
Sút trúng đích50,310,320,330,29
Bàn thắng10,060,060,000,14
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng30,190,190,330,00

Từng trận: Luis Escorcia tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Luis Escorcia tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
17/10/26Once CaldasNhà0-2 (B)Independiente Medellín90000010
11/10/26América de CaliKhách2-1 (T)Independiente Medellín85102100
05/10/26Santa FeNhà0-1 (B)Independiente Medellín90001010
29/09/26MillonariosNhà2-2 (H)Independiente Medellín90000000
26/09/26Junior FCKhách0-2 (B)Independiente Medellín11 (DB)000000
30/08/26LlanerosNhà2-1 (T)Independiente Medellín63000000
04/08/26Deportes TolimaKhách3-2 (T)Independiente Medellín90000000
25/07/26Deportivo PastoNhà3-2 (T)Independiente Medellín90000000
22/04/26Boyacá ChicóNhà2-0 (T)Independiente Medellín46000010
19/04/26Alianza PetroleraKhách1-0 (T)Independiente Medellín44 (DB)000000
15/03/26Jaguares de CórdobaKhách2-1 (T)Independiente Medellín49 (DB)000000
08/12/25Deportes TolimaKhách0-1 (B)Fortaleza CEIF90000000
29/11/25Atlético BucaramangaNhà0-2 (B)Fortaleza CEIF14000001
26/11/25Atlético BucaramangaKhách2-1 (T)Fortaleza CEIF90000000
18/11/25Deportes TolimaNhà0-1 (B)Fortaleza CEIF90002100
13/11/25Unión MagdalenaKhách0-2 (B)Fortaleza CEIF90002100
08/11/25Junior FCNhà1-1 (H)Fortaleza CEIF90003100
29/10/25Internacional de BogotáKhách1-0 (T)Fortaleza CEIF90000000
24/10/25Deportivo PastoNhà2-0 (T)Fortaleza CEIF90001100

Câu hỏi thường gặp

Luis Escorcia sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,69 cú sút mỗi trận trong 16 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (0,71 mỗi 90 phút).

Luis Escorcia có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,31 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 31,3% số trận đó.

Luis Escorcia đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

1 bàn sau 19 trận trong 12 tháng gần nhất (0,06 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Luis Escorcia đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 19 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 18,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Luis Escorcia sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,78 mỗi trận trên sân nhà và 0,57 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.