Scout Picks

Esneyder Mena: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Independiente MedellínVĐQG Colombia

42 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Esneyder Mena: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Esneyder Mena: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)56,3% (18/32)50% (8/16)62,5% (10/16)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)25% (8/32)31,3% (5/16)18,8% (3/16)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3,1% (1/32)6,3% (1/16)0% (0/16)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)28,1% (9/32)37,5% (6/16)18,8% (3/16)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/32)0% (0/16)0% (0/16)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/32)0% (0/16)0% (0/16)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)3,1% (1/32)6,3% (1/16)0% (0/16)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)12,5% (4/32)6,3% (1/16)18,8% (3/16)

Esneyder Mena: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Esneyder Mena: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận4232 trận 45+ phút3023 phút16 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút290,840,860,880,81
Sút trúng đích90,280,270,380,19
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo40,030,120,060,00
Thẻ vàng50,130,150,060,19

Từng trận: Esneyder Mena tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Esneyder Mena tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Once CaldasNhà0-2 (B)9000100
11/10/26América de CaliKhách2-1 (T)9000100
05/10/26Santa FeNhà0-1 (B)9000210
29/09/26MillonariosNhà2-2 (H)9000000
26/09/26Junior FCKhách0-2 (B)9000100
22/09/26Jaguares de CórdobaNhà2-1 (T)9000111
17/09/26Atlético BucaramangaKhách2-2 (H)4600001
12/09/26Boyacá ChicóKhách1-2 (B)9000111
03/09/26Deportivo PereiraKhách3-0 (T)44 (DB)01000
22/08/26Cúcuta DeportivoNhà0-1 (B)9000110
04/08/26Deportes TolimaKhách3-2 (T)9000000
01/08/26Deportivo CaliNhà1-0 (T)26 (DB)00000
25/07/26Deportivo PastoNhà3-2 (T)9000000
03/05/26Rionegro ÁguilasNhà1-2 (B)44 (DB)00100
25/04/26Fortaleza CEIFNhà1-0 (T)34 (DB)00000
22/04/26Boyacá ChicóNhà2-0 (T)9000000
19/04/26Alianza PetroleraKhách1-0 (T)9000100
11/04/26Atlético NacionalNhà2-3 (B)9000210
02/04/26Once CaldasKhách1-1 (H)4600200
30/03/26América de CaliNhà2-1 (T)7 (DB)00000
23/03/26Santa FeKhách1-2 (B)4600200
19/03/26Junior FCNhà2-0 (T)18 (DB)00100
15/03/26Jaguares de CórdobaKhách2-1 (T)6800000
28/02/26Atlético BucaramangaNhà1-2 (B)9000000
20/02/26LlanerosKhách2-2 (H)35 (DB)01000
14/02/26Deportivo PereiraNhà1-1 (H)44 (DB)00000
10/02/26Cúcuta DeportivoKhách3-1 (T)9000101
06/02/26Internacional de BogotáNhà1-2 (B)6800310
02/02/26MillonariosKhách0-0 (H)9000000
27/01/26Deportes TolimaNhà2-2 (H)9000210
24/01/26Deportivo CaliKhách1-3 (B)9000000
18/01/26Deportivo PastoKhách0-1 (B)9000110
08/12/25Junior FCNhà2-1 (T)9000000
04/12/25Atlético NacionalKhách1-2 (B)44 (DB)00001
01/12/25América de CaliNhà1-1 (H)9000000
27/11/25América de CaliKhách1-2 (B)9000100
23/11/25Atlético NacionalNhà0-0 (H)9000000
19/11/25Junior FCKhách0-1 (B)9000210
13/11/25América de CaliNhà3-0 (T)8701200
07/11/25Deportivo PereiraKhách4-1 (T)26 (DB)01000
29/10/25Atlético BucaramangaNhà3-0 (T)9000000
26/10/25Atlético NacionalKhách2-5 (B)9000000

Câu hỏi thường gặp

Esneyder Mena sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,84 cú sút mỗi trận trong 32 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (0,86 mỗi 90 phút).

Esneyder Mena có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,28 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 28,1% số trận đó.

Esneyder Mena đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

0 bàn sau 42 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 13 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Esneyder Mena đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 42 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 12,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Esneyder Mena sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,88 mỗi trận trên sân nhà và 0,81 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.