Scout Picks

Mauricio Duarte: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Cúcuta DeportivoVĐQG Colombia

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Mauricio Duarte: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Mauricio Duarte: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)38,9% (7/18)30% (3/10)50% (4/8)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)5,6% (1/18)0% (0/10)12,5% (1/8)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/18)0% (0/10)0% (0/8)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)22,2% (4/18)20% (2/10)25% (2/8)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/18)0% (0/10)0% (0/8)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/18)0% (0/10)0% (0/8)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)5,6% (1/18)10% (1/10)0% (0/8)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)27,8% (5/18)40% (4/10)12,5% (1/8)

Mauricio Duarte: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Mauricio Duarte: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2518 trận 45+ phút1675 phút10 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút90,440,480,300,63
Sút trúng đích40,220,210,200,25
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo20,060,110,100,00
Thẻ vàng50,280,270,400,13

Từng trận: Mauricio Duarte tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Mauricio Duarte tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
20/10/26Atlético NacionalNhà1-0 (T)26 (DB)000000
04/10/26Deportivo PereiraNhà4-0 (T)90000000
26/09/26LlanerosNhà2-1 (T)7 (DB)000000
13/09/26MillonariosNhà1-2 (B)44 (DB)011000
31/08/26Deportes TolimaKhách1-2 (B)57000000
25/08/26Alianza PetroleraNhà1-0 (T)83000010
22/08/26Independiente MedellínKhách1-0 (T)90000000
03/08/26Atlético BucaramangaKhách1-1 (H)56001001
26/07/26Once CaldasKhách1-5 (B)58001000
24/04/26Junior FCNhà1-1 (H)90000010
19/04/26Santa FeKhách0-5 (B)11 (DB)000000
05/04/26América de CaliNhà2-0 (T)90001100
28/03/26Boyacá ChicóNhà1-0 (T)8 (DB)000000
24/03/26Deportivo PereiraKhách2-2 (H)90002100
17/03/26LlanerosKhách2-2 (H)21 (DB)000000
14/03/26Deportivo CaliNhà0-2 (B)90000010
09/03/26MillonariosKhách0-2 (B)44 (DB)000000
01/03/26Deportivo PastoKhách2-3 (B)90000000
23/02/26Deportes TolimaNhà3-2 (T)90001000
17/02/26Alianza PetroleraKhách1-1 (H)90000010
10/02/26Independiente MedellínNhà1-3 (B)90001100
07/02/26Rionegro ÁguilasKhách2-3 (B)90001100
31/01/26Fortaleza CEIFNhà1-1 (H)90000010
27/01/26Atlético BucaramangaNhà2-2 (H)90010000
19/01/26Once CaldasNhà1-2 (B)90000000

Câu hỏi thường gặp

Mauricio Duarte sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,44 cú sút mỗi trận trong 18 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (0,48 mỗi 90 phút).

Mauricio Duarte có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,22 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 22,2% số trận đó.

Mauricio Duarte đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

0 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Mauricio Duarte đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 27,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Mauricio Duarte sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,30 mỗi trận trên sân nhà và 0,63 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.