Scout Picks

Brayan Montaño: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Cúcuta DeportivoVĐQG Colombia

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Brayan Montaño: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Brayan Montaño: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,520% (2/10)15,8% (3/19)22,2% (2/9)10% (1/10)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)5,3% (1/19)11,1% (1/9)0% (0/10)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/9)0% (0/10)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)10,5% (2/19)22,2% (2/9)0% (0/10)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/9)0% (0/10)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)5,3% (1/19)11,1% (1/9)0% (0/10)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/9)0% (0/10)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)10,5% (2/19)11,1% (1/9)10% (1/10)

Brayan Montaño: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Brayan Montaño: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2519 trận 45+ phút1693 phút9 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút40,210,210,330,10
Sút trúng đích20,110,110,220,00
Bàn thắng10,050,050,110,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng20,110,110,110,10

Từng trận: Brayan Montaño tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Brayan Montaño tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
20/10/26Atlético NacionalNhà1-0 (T)9000000
11/10/26Boyacá ChicóKhách1-0 (T)9000000
26/09/26LlanerosNhà2-1 (T)8300000
19/09/26Deportivo CaliKhách0-3 (B)9000001
13/09/26MillonariosNhà1-2 (B)9000210
05/09/26Deportivo PastoNhà2-2 (H)9010110
31/08/26Deportes TolimaKhách1-2 (B)9000000
25/08/26Alianza PetroleraNhà1-0 (T)9000000
22/08/26Independiente MedellínKhách1-0 (T)9000000
19/08/26Internacional de BogotáNhà1-1 (H)9000000
08/08/26Fortaleza CEIFKhách0-2 (B)9000000
03/08/26Atlético BucaramangaKhách1-1 (H)30 (DB)00000
24/04/26Junior FCNhà1-1 (H)1 (DB)00000
19/04/26Santa FeKhách0-5 (B)9000100
05/04/26América de CaliNhà2-0 (T)1 (DB)00000
01/04/26Atlético NacionalKhách0-0 (H)9000000
28/03/26Boyacá ChicóNhà1-0 (T)8900000
17/03/26LlanerosKhách2-2 (H)6900000
09/03/26MillonariosKhách0-2 (B)6400000
23/02/26Deportes TolimaNhà3-2 (T)15 (DB)00000
17/02/26Alianza PetroleraKhách1-1 (H)13 (DB)00000
31/01/26Fortaleza CEIFNhà1-1 (H)51 (DB)00001
27/01/26Atlético BucaramangaNhà2-2 (H)9000000
23/01/26Internacional de BogotáKhách1-2 (B)9000000
19/01/26Once CaldasNhà1-2 (B)17 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Brayan Montaño sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,21 cú sút mỗi trận trong 19 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (0,21 mỗi 90 phút).

Brayan Montaño có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,11 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 10,5% số trận đó.

Brayan Montaño đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

1 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,05 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 12 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Brayan Montaño đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 10,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Brayan Montaño sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,33 mỗi trận trên sân nhà và 0,10 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.