Scout Picks

Juan Sebastián Herrera Sanabria: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Fortaleza CEIFVĐQG Colombia

22 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Juan Sebastián Herrera Sanabria: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Juan Sebastián Herrera Sanabria: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)94,1% (16/17)100% (10/10)85,7% (6/7)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)70,6% (12/17)70% (7/10)71,4% (5/7)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)29,4% (5/17)30% (3/10)28,6% (2/7)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)41,2% (7/17)30% (3/10)57,1% (4/7)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)5,9% (1/17)0% (0/10)14,3% (1/7)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)17,6% (3/17)20% (2/10)14,3% (1/7)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/10)0% (0/7)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)29,4% (5/17)30% (3/10)28,6% (2/7)

Juan Sebastián Herrera Sanabria: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Juan Sebastián Herrera Sanabria: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2217 trận 45+ phút1540 phút10 trận 45+ phút7 trận 45+ phút
Cú sút402,242,342,002,57
Sút trúng đích100,470,580,300,71
Bàn thắng50,240,290,200,29
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng60,290,350,300,29

Từng trận: Juan Sebastián Herrera Sanabria tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Juan Sebastián Herrera Sanabria tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
20/10/26Internacional de BogotáKhách1-2 (B)9000810
08/10/26MillonariosNhà1-1 (H)8600201
04/10/26Deportivo PastoKhách0-0 (H)9000100
27/09/26Deportes TolimaNhà2-2 (H)9010310
20/09/26Junior FCNhà1-4 (B)6200100
26/08/26Boyacá ChicóKhách0-0 (H)7500000
23/08/26Atlético NacionalNhà1-2 (B)7900200
08/08/26Cúcuta DeportivoNhà2-0 (T)8000201
04/08/26LlanerosKhách1-3 (B)29 (DB)00001
31/07/26Deportivo PereiraNhà0-0 (H)13 (DB)00110
26/07/26Alianza PetroleraKhách1-1 (H)21 (DB)00000
03/05/26Atlético BucaramangaNhà2-1 (T)8510110
25/04/26Independiente MedellínKhách0-1 (B)9000311
22/04/26América de CaliNhà1-2 (B)9000300
18/04/26Rionegro ÁguilasNhà2-0 (T)9000311
03/04/26Internacional de BogotáNhà1-1 (H)9000100
30/03/26MillonariosKhách2-2 (H)9020221
24/03/26Deportivo PastoNhà1-2 (B)8100200
19/03/26Deportes TolimaKhách0-2 (B)9000200
15/03/26Junior FCKhách1-2 (B)8500210
04/03/26Jaguares de CórdobaNhà2-1 (T)22 (DB)10110
16/01/26Alianza PetroleraNhà1-0 (T)1200000

Câu hỏi thường gặp

Juan Sebastián Herrera Sanabria sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,24 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (2,34 mỗi 90 phút).

Juan Sebastián Herrera Sanabria có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,47 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 41,2% số trận đó.

Juan Sebastián Herrera Sanabria đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

5 bàn sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất (0,29 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 11 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Juan Sebastián Herrera Sanabria đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 29,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Juan Sebastián Herrera Sanabria sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,00 mỗi trận trên sân nhà và 2,57 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.