Scout Picks

Joan Cajares: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Fortaleza CEIFVĐQG Colombia

27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Joan Cajares: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Joan Cajares: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)47,8% (11/23)33,3% (4/12)63,6% (7/11)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/12)0% (0/11)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/12)0% (0/11)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)13% (3/23)8,3% (1/12)18,2% (2/11)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/12)0% (0/11)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)4,3% (1/23)0% (0/12)9,1% (1/11)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/12)0% (0/11)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)26,1% (6/23)33,3% (4/12)18,2% (2/11)

Joan Cajares: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Joan Cajares: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2723 trận 45+ phút2062 phút12 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút110,480,480,330,64
Sút trúng đích30,130,130,080,18
Bàn thắng10,040,040,000,09
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng70,260,310,330,18

Từng trận: Joan Cajares tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Joan Cajares tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
20/10/26Internacional de BogotáKhách1-2 (B)7500100
08/10/26MillonariosNhà1-1 (H)9000101
04/10/26Deportivo PastoKhách0-0 (H)9000000
27/09/26Deportes TolimaNhà2-2 (H)9000110
20/09/26Junior FCNhà1-4 (B)9000000
11/09/26Jaguares de CórdobaKhách2-2 (H)9000000
05/09/26Santa FeKhách2-2 (H)9000101
01/09/26Once CaldasNhà1-2 (B)9000000
26/08/26Boyacá ChicóKhách0-0 (H)9000110
23/08/26Atlético NacionalNhà1-2 (B)9000001
08/08/26Cúcuta DeportivoNhà2-0 (T)9000000
04/08/26LlanerosKhách1-3 (B)9010110
31/07/26Deportivo PereiraNhà0-0 (H)9000000
26/07/26Alianza PetroleraKhách1-1 (H)9000000
03/05/26Atlético BucaramangaNhà2-1 (T)9000101
25/04/26Independiente MedellínKhách0-1 (B)7800001
22/04/26América de CaliNhà1-2 (B)9000001
18/04/26Rionegro ÁguilasNhà2-0 (T)9000000
03/04/26Internacional de BogotáNhà1-1 (H)6000000
30/03/26MillonariosKhách2-2 (H)18 (DB)00000
04/03/26Jaguares de CórdobaNhà2-1 (T)9 (DB)00000
01/03/26Deportivo CaliKhách1-1 (H)1 (DB)00000
21/02/26Once CaldasKhách2-4 (B)9000100
15/02/26Boyacá ChicóNhà2-1 (T)6700100
12/02/26Atlético NacionalKhách1-4 (B)9000100
27/01/26LlanerosNhà1-1 (H)4400001
24/01/26Deportivo PereiraKhách0-0 (H)9000100

Câu hỏi thường gặp

Joan Cajares sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,48 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (0,48 mỗi 90 phút).

Joan Cajares có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,13 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 13% số trận đó.

Joan Cajares đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

1 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 14 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Joan Cajares đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 26,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Joan Cajares sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,33 mỗi trận trên sân nhà và 0,64 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.