Scout Picks

Luis Pérez: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của ADTVĐQG Peru

26 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Luis Pérez: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Luis Pérez: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)69,2% (18/26)76,9% (10/13)61,5% (8/13)
Cú sút: Trên 1,540% (4/10)34,6% (9/26)46,2% (6/13)23,1% (3/13)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)23,1% (6/26)46,2% (6/13)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)23,1% (6/26)38,5% (5/13)7,7% (1/13)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)7,7% (2/26)15,4% (2/13)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/26)0% (0/13)0% (0/13)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/26)0% (0/13)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)19,2% (5/26)30,8% (4/13)7,7% (1/13)

Luis Pérez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Luis Pérez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2626 trận 45+ phút2169 phút13 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút381,461,582,080,85
Sút trúng đích80,310,330,540,08
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng50,190,210,310,08

Từng trận: Luis Pérez tại VĐQG Peru

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Luis Pérez tại VĐQG Peru
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
23/10/26Atlético GrauKhách1-1 (H)90002000
16/10/26Los ChankasKhách1-2 (B)90001000
10/10/26FC CajamarcaNhà0-0 (H)90003000
18/09/26Alianza LimaKhách0-2 (B)45000001
06/09/26MelgarKhách0-3 (B)90000000
30/08/26Sport HuancayoNhà1-3 (B)90000000
22/08/26ADC Juan Pablo IIKhách1-5 (B)90002100
15/08/26Alianza AtléticoNhà1-1 (H)90003210
08/08/26UTC CajamarcaKhách1-1 (H)90001000
02/08/26Deportivo GarcilasoNhà0-1 (B)90001000
25/07/26Sport BoysKhách0-2 (B)90000010
18/07/26UniversitarioNhà1-2 (B)90005110
30/05/26Cusco FCNhà1-2 (B)66001000
09/05/26UCV MoqueguaKhách2-2 (H)71001000
02/05/26Atlético GrauNhà1-0 (T)90000000
27/04/26Los ChankasNhà4-0 (T)90000000
18/04/26FC CajamarcaKhách2-2 (H)56000000
14/04/26Alianza LimaNhà0-1 (B)87005100
03/04/26CiencianoKhách2-3 (B)90001000
20/03/26MelgarNhà1-1 (H)90001110
14/03/26Sport HuancayoKhách1-0 (T)90000000
08/03/26ADC Juan Pablo IINhà2-3 (B)90001000
22/02/26UTC CajamarcaNhà2-2 (H)88003001
14/02/26Deportivo GarcilasoKhách0-1 (B)46001000
07/02/26Sport BoysNhà1-0 (T)90004210
01/02/26UniversitarioKhách0-2 (B)90002000

Câu hỏi thường gặp

Luis Pérez sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,46 cú sút mỗi trận trong 26 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Peru trong 12 tháng gần nhất (1,58 mỗi 90 phút).

Luis Pérez có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,31 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 23,1% số trận đó.

Luis Pérez đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Peru?

0 bàn sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 12 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Luis Pérez đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng và 2 thẻ đỏ sau 26 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 19,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Luis Pérez sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,08 mỗi trận trên sân nhà và 0,85 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.