Scout Picks

Luis Advíncula: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Alianza LimaVĐQG Peru

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Luis Advíncula: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Luis Advíncula: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)50% (14/28)42,9% (6/14)57,1% (8/14)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)14,3% (4/28)7,1% (1/14)21,4% (3/14)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3,6% (1/28)0% (0/14)7,1% (1/14)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)17,9% (5/28)7,1% (1/14)28,6% (4/14)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/28)0% (0/14)0% (0/14)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/28)0% (0/14)0% (0/14)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)3,6% (1/28)7,1% (1/14)0% (0/14)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)25% (7/28)28,6% (4/14)21,4% (3/14)

Luis Advíncula: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Luis Advíncula: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2828 trận 45+ phút2411 phút14 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút190,680,710,500,86
Sút trúng đích50,180,190,070,29
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo10,040,040,070,00
Thẻ vàng70,250,260,290,21

Từng trận: Luis Advíncula tại VĐQG Peru

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Luis Advíncula tại VĐQG Peru
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Atlético GrauNhà3-1 (T)9000100
11/10/26Cusco FCKhách2-1 (T)9000210
18/09/26ADTNhà2-0 (T)9000000
12/09/26UniversitarioNhà1-2 (B)9000000
06/09/26ADC Juan Pablo IIKhách1-1 (H)7300000
29/08/26Deportivo GarcilasoNhà0-1 (B)7500100
23/08/26MelgarKhách1-1 (H)9000210
15/08/26UTC CajamarcaNhà1-0 (T)9000100
08/08/26Sport BoysKhách1-1 (H)9000100
01/08/26Alianza AtléticoNhà3-1 (T)9000210
26/07/26Comerciantes UnidosKhách2-2 (H)9000300
19/07/26Sport HuancayoNhà2-1 (T)9000001
31/05/26FC CajamarcaKhách1-1 (H)9000000
23/05/26Los ChankasNhà3-0 (T)9000000
16/05/26CiencianoKhách1-0 (T)9000111
02/05/26UCV MoqueguaNhà2-1 (T)9000001
26/04/26Atlético GrauKhách1-0 (T)9000100
18/04/26Cusco FCNhà8-0 (T)9000000
14/04/26ADTKhách1-0 (T)9000110
04/04/26UniversitarioKhách0-1 (B)7300001
21/03/26ADC Juan Pablo IINhà2-0 (T)9001000
14/03/26Deportivo GarcilasoKhách0-1 (B)7400000
09/03/26MelgarNhà3-1 (T)9000101
28/02/26UTC CajamarcaKhách1-0 (T)4600001
20/02/26Sport BoysNhà1-0 (T)9000000
14/02/26Alianza AtléticoKhách0-0 (H)9000100
08/02/26Comerciantes UnidosNhà2-1 (T)9000101
30/01/26Sport HuancayoKhách2-1 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Luis Advíncula sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,68 cú sút mỗi trận trong 28 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Peru trong 12 tháng gần nhất (0,71 mỗi 90 phút).

Luis Advíncula có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,18 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 17,9% số trận đó.

Luis Advíncula đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Peru?

0 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 12 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Luis Advíncula đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 25% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Luis Advíncula sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,50 mỗi trận trên sân nhà và 0,86 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.