Scout Picks

Erick Castillo: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Alianza LimaVĐQG Peru

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Erick Castillo: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Erick Castillo: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)90,6% (29/32)100% (16/16)81,3% (13/16)
Cú sút: Trên 1,580% (8/10)75% (24/32)93,8% (15/16)56,3% (9/16)
Cú sút: Trên 2,580% (8/10)68,8% (22/32)93,8% (15/16)43,8% (7/16)
Sút trúng đích: Trên 0,580% (8/10)78,1% (25/32)87,5% (14/16)68,8% (11/16)
Sút trúng đích: Trên 1,530% (3/10)34,4% (11/32)50% (8/16)18,8% (3/16)
Bàn thắng: Trên 0,550% (5/10)43,8% (14/32)56,3% (9/16)31,3% (5/16)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)12,5% (4/32)18,8% (3/16)6,3% (1/16)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)12,5% (4/32)18,8% (3/16)6,3% (1/16)

Erick Castillo: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Erick Castillo: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3232 trận 45+ phút2674 phút16 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút1083,383,644,692,06
Sút trúng đích441,381,481,810,94
Bàn thắng200,630,670,880,38
Kiến tạo50,160,170,250,06
Thẻ vàng40,130,130,190,06

Từng trận: Erick Castillo tại VĐQG Peru

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Erick Castillo tại VĐQG Peru
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
17/10/26Atlético GrauNhà3-1 (T)85104100
11/10/26Cusco FCKhách2-1 (T)86003100
18/09/26ADTNhà2-0 (T)90105300
12/09/26UniversitarioNhà1-2 (B)90003000
06/09/26ADC Juan Pablo IIKhách1-1 (H)73101100
29/08/26Deportivo GarcilasoNhà0-1 (B)90004200
23/08/26MelgarKhách1-1 (H)79103200
15/08/26UTC CajamarcaNhà1-0 (T)65004100
08/08/26Sport BoysKhách1-1 (H)90000000
01/08/26Alianza AtléticoNhà3-1 (T)84103100
26/07/26Comerciantes UnidosKhách2-2 (H)90203200
19/07/26Sport HuancayoNhà2-1 (T)90208310
31/05/26FC CajamarcaKhách1-1 (H)90013100
23/05/26Los ChankasNhà3-0 (T)87104200
16/05/26CiencianoKhách1-0 (T)82001100
09/05/26Sporting CristalNhà1-1 (H)90004100
02/05/26UCV MoqueguaNhà2-1 (T)90105100
26/04/26Atlético GrauKhách1-0 (T)90103100
18/04/26Cusco FCNhà8-0 (T)69328500
14/04/26ADTKhách1-0 (T)78102100
04/04/26UniversitarioKhách0-1 (B)84001000
21/03/26ADC Juan Pablo IINhà2-0 (T)90205310
14/03/26Deportivo GarcilasoKhách0-1 (B)56001000
28/02/26UTC CajamarcaKhách1-0 (T)70000001
20/02/26Sport BoysNhà1-0 (T)90015100
14/02/26Alianza AtléticoKhách0-0 (H)90004100
08/02/26Comerciantes UnidosNhà2-1 (T)90015200
30/01/26Sport HuancayoKhách2-1 (T)61000000
06/12/25Sporting CristalNhà3-3 (H)120207310
02/12/25Sporting CristalKhách1-1 (H)90006300
23/11/25UTC CajamarcaNhà3-0 (T)70001000
05/11/25Los ChankasKhách2-1 (T)75002110

Câu hỏi thường gặp

Erick Castillo sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

3,38 cú sút mỗi trận trong 32 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Peru trong 12 tháng gần nhất (3,64 mỗi 90 phút).

Erick Castillo có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,38 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 78,1% số trận đó.

Erick Castillo đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Peru?

20 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,67 mỗi 90 phút); 9 bàn sau 12 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Erick Castillo đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 12,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Erick Castillo sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

4,69 mỗi trận trên sân nhà và 2,06 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.