Christian Martín Flores Córdova: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận
Tiền vệ của ADC Juan Pablo IIVĐQG Peru
27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).
- Christian Martín Flores Córdova có cú sút trúng đích trong 0/10 lần ra sân từ 45 phút trở lên gần nhất.
- Trung bình 0,05 cú sút mỗi trận khi ra sân từ 45 phút trở lên (0,05 mỗi 90 phút thi đấu), với từ 2 cú sút trở lên trong 0% số trận đó.
- Ghi 0 bàn sau 27 trận (0,00 mỗi 90 phút), và có bàn thắng trong 0% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
- Nhận 6 thẻ vàng: bị phạt thẻ vàng trong 25% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
- Trung bình 0,11 cú sút mỗi trận trên sân nhà và 0,00 trên sân khách.
- Tính đến nay ở Clausura: 0 bàn thắng và 0 kiến tạo sau 10 trận.
Christian Martín Flores Córdova: % số trận vượt từng mốc
Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.
| 10 trận gần nhất | 12 tháng | Sân nhà | Sân khách | |
|---|---|---|---|---|
| Cú sút: Trên 0,5 | 10% (1/10) | 5% (1/20) | 11,1% (1/9) | 0% (0/11) |
| Cú sút: Trên 1,5 | 0% (0/10) | 0% (0/20) | 0% (0/9) | 0% (0/11) |
| Cú sút: Trên 2,5 | 0% (0/10) | 0% (0/20) | 0% (0/9) | 0% (0/11) |
| Sút trúng đích: Trên 0,5 | 0% (0/10) | 0% (0/20) | 0% (0/9) | 0% (0/11) |
| Sút trúng đích: Trên 1,5 | 0% (0/10) | 0% (0/20) | 0% (0/9) | 0% (0/11) |
| Bàn thắng: Trên 0,5 | 0% (0/10) | 0% (0/20) | 0% (0/9) | 0% (0/11) |
| Kiến tạo: Trên 0,5 | 0% (0/10) | 0% (0/20) | 0% (0/9) | 0% (0/11) |
| Thẻ vàng: Trên 0,5 | 10% (1/10) | 25% (5/20) | 22,2% (2/9) | 27,3% (3/11) |
Christian Martín Flores Córdova: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.
| Tổng | Mỗi trận | Mỗi 90' | Sân nhà | Sân khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 27 | 20 trận 45+ phút | 1720 phút | 9 trận 45+ phút | 11 trận 45+ phút |
| Cú sút | 1 | 0,05 | 0,05 | 0,11 | 0,00 |
| Sút trúng đích | 0 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Bàn thắng | 0 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Kiến tạo | 0 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thẻ vàng | 6 | 0,25 | 0,31 | 0,22 | 0,27 |
Lựa chọn cho Christian Martín Flores Córdova, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những mốc nào của cầu thủ đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngTừng trận: Christian Martín Flores Córdova tại VĐQG Peru
Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phút | Bàn | Kiến tạo | Sút | Trúng đích | Vàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/26 | Sport Boys | Nhà | 2-0 (T) | 8 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11/09/26 | UTC Cajamarca | Khách | 2-1 (T) | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 06/09/26 | Alianza Lima | Nhà | 1-1 (H) | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29/08/26 | Los Chankas | Khách | 4-3 (T) | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/08/26 | ADT | Nhà | 5-1 (T) | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/08/26 | Cusco FC | Khách | 0-2 (B) | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 08/08/26 | Atlético Grau | Nhà | 0-0 (H) | 44 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 02/08/26 | Sporting Cristal | Khách | 0-2 (B) | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25/07/26 | Cienciano | Nhà | 2-0 (T) | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 17/07/26 | FC Cajamarca | Khách | 2-2 (H) | 60 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/05/26 | Melgar | Nhà | 1-1 (H) | 19 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/05/26 | Alianza Atlético | Nhà | 0-2 (B) | 44 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10/05/26 | Sport Huancayo | Khách | 1-2 (B) | 20 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/04/26 | Comerciantes Unidos | Nhà | 2-2 (H) | 4 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 05/04/26 | UTC Cajamarca | Nhà | 2-1 (T) | 32 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/03/26 | Alianza Lima | Khách | 0-2 (B) | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/03/26 | Los Chankas | Nhà | 2-3 (B) | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 08/03/26 | ADT | Khách | 3-2 (T) | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 01/03/26 | Cusco FC | Nhà | 2-1 (T) | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 22/02/26 | Atlético Grau | Khách | 2-1 (T) | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 14/02/26 | Sporting Cristal | Nhà | 0-2 (B) | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 08/02/26 | Cienciano | Khách | 1-6 (B) | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31/01/26 | FC Cajamarca | Nhà | 3-3 (H) | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/11/25 | Alianza Universidad | Khách | 0-3 (B) | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 08/11/25 | Atlético Grau | Nhà | 3-1 (T) | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 02/11/25 | Cienciano | Khách | 1-2 (B) | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/10/25 | Comerciantes Unidos | Nhà | 0-1 (B) | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Câu hỏi thường gặp
Christian Martín Flores Córdova sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?
0,05 cú sút mỗi trận trong 20 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Peru trong 12 tháng gần nhất (0,05 mỗi 90 phút).
Christian Martín Flores Córdova có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?
0,00 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 0% số trận đó.
Christian Martín Flores Córdova đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Peru?
0 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).
Christian Martín Flores Córdova đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?
6 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 25% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
Christian Martín Flores Córdova sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?
0,11 mỗi trận trên sân nhà và 0,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.
Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.
Xem lựa chọn trong ứng dụng