Scout Picks

Urko González de Zárate: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của EspanyolLa Liga

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Urko González de Zárate: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Urko González de Zárate: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)35,5% (11/31)46,7% (7/15)25% (4/16)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)12,9% (4/31)13,3% (2/15)12,5% (2/16)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3,2% (1/31)0% (0/15)6,3% (1/16)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)6,5% (2/31)6,7% (1/15)6,3% (1/16)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/31)0% (0/15)0% (0/16)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)3,2% (1/31)0% (0/15)6,3% (1/16)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)3,2% (1/31)6,7% (1/15)0% (0/16)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)29% (9/31)20% (3/15)37,5% (6/16)

Urko González de Zárate: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Urko González de Zárate: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3631 trận 45+ phút2767 phút15 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút170,520,550,600,44
Sút trúng đích20,060,070,070,06
Bàn thắng10,030,030,000,06
Kiến tạo10,030,030,070,00
Thẻ vàng90,290,290,200,38

Từng trận: Urko González de Zárate tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Urko González de Zárate tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
09/10/26MálagaKhách1-1 (H)33 (DB)00000
18/09/26ElcheNhà1-3 (B)4600000
15/09/26Rayo VallecanoKhách1-2 (B)8400100
12/09/26OsasunaKhách2-0 (T)9000000
06/09/26SevillaNhà1-1 (H)31 (DB)00000
29/08/26Real SociedadKhách1-2 (B)4600001
22/08/26Real MadridNhà1-2 (B)7500000
16/08/26LevanteNhà3-0 (T)7200001
23/05/26Real SociedadNhà1-1 (H)9000100
17/05/26OsasunaKhách2-1 (T)9000000
13/05/26Athletic ClubNhà2-0 (T)9000100
09/05/26SevillaKhách1-2 (B)9000001
03/05/26Real MadridNhà0-2 (B)9000001
27/04/26LevanteNhà0-0 (H)8500100
11/04/26FC BarcelonaKhách1-4 (B)9000001
04/04/26Real BetisKhách0-0 (H)9000200
21/03/26GetafeNhà1-2 (B)9000000
15/03/26MallorcaKhách1-2 (B)9000000
09/03/26Real OviedoNhà1-1 (H)9000200
01/03/26ElcheKhách2-2 (H)9000001
21/02/26Atlético de MadridKhách2-4 (B)9000000
14/02/26Celta de VigoNhà2-2 (H)34 (DB)00100
09/02/26VillarrealKhách1-4 (B)9000000
30/01/26Deportivo AlavésNhà1-2 (B)8400100
24/01/26ValenciaKhách2-3 (B)9010110
16/01/26GironaNhà0-2 (B)9000210
11/01/26LevanteKhách1-1 (H)9000000
03/01/26FC BarcelonaNhà0-2 (B)9000000
22/12/25Athletic ClubKhách2-1 (T)9000001
13/12/25GetafeKhách1-0 (T)9000000
07/12/25Rayo VallecanoNhà1-0 (T)9000101
30/11/25Celta de VigoKhách1-0 (T)9000301
24/11/25SevillaNhà2-1 (T)9001000
08/11/25VillarrealNhà0-2 (B)8200000
02/11/25Deportivo AlavésKhách1-2 (B)10 (DB)00000
25/10/25ElcheNhà1-0 (T)15 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Urko González de Zárate sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,52 cú sút mỗi trận trong 31 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,55 mỗi 90 phút).

Urko González de Zárate có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,06 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 6,5% số trận đó.

Urko González de Zárate đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Urko González de Zárate đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

9 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 29% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Urko González de Zárate sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,60 mỗi trận trên sân nhà và 0,44 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.