Scout Picks

Pere Milla: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của EspanyolLa Liga

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Pere Milla: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Pere Milla: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)66,7% (12/18)62,5% (5/8)70% (7/10)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)44,4% (8/18)50% (4/8)40% (4/10)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)22,2% (4/18)25% (2/8)20% (2/10)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)33,3% (6/18)37,5% (3/8)30% (3/10)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)11,1% (2/18)25% (2/8)0% (0/10)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)11,1% (2/18)12,5% (1/8)10% (1/10)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/18)0% (0/8)0% (0/10)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)16,7% (3/18)25% (2/8)10% (1/10)

Pere Milla: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Pere Milla: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3218 trận 45+ phút1621 phút8 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút381,502,111,751,30
Sút trúng đích130,500,720,750,30
Bàn thắng30,110,170,130,10
Kiến tạo10,000,060,000,00
Thẻ vàng50,170,280,250,10

Từng trận: Pere Milla tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Pere Milla tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
09/10/26MálagaKhách1-1 (H)8 (DB)00000
18/09/26ElcheNhà1-3 (B)29 (DB)00200
12/09/26OsasunaKhách2-0 (T)10 (DB)00100
29/08/26Real SociedadKhách1-2 (B)7 (DB)00000
22/08/26Real MadridNhà1-2 (B)15 (DB)00001
16/08/26LevanteNhà3-0 (T)8 (DB)00000
23/05/26Real SociedadNhà1-1 (H)44 (DB)01110
17/05/26OsasunaKhách2-1 (T)7600200
13/05/26Athletic ClubNhà2-0 (T)27 (DB)10110
03/05/26Real MadridNhà0-2 (B)17 (DB)00000
27/04/26LevanteNhà0-0 (H)6900000
23/04/26Rayo VallecanoKhách0-1 (B)9000101
11/04/26FC BarcelonaKhách1-4 (B)19 (DB)00100
21/03/26GetafeNhà1-2 (B)25 (DB)00211
09/03/26Real OviedoNhà1-1 (H)28 (DB)00100
01/03/26ElcheKhách2-2 (H)5800110
21/02/26Atlético de MadridKhách2-4 (B)13 (DB)00100
14/02/26Celta de VigoNhà2-2 (H)7200000
09/02/26VillarrealKhách1-4 (B)7200000
30/01/26Deportivo AlavésNhà1-2 (B)33 (DB)00110
24/01/26ValenciaKhách2-3 (B)5100300
16/01/26GironaNhà0-2 (B)7000000
11/01/26LevanteKhách1-1 (H)6900000
03/01/26FC BarcelonaNhà0-2 (B)8200310
22/12/25Athletic ClubKhách2-1 (T)5710110
13/12/25GetafeKhách1-0 (T)9000000
07/12/25Rayo VallecanoNhà1-0 (T)8900100
30/11/25Celta de VigoKhách1-0 (T)7600200
24/11/25SevillaNhà2-1 (T)7410221
08/11/25VillarrealNhà0-2 (B)7100200
02/11/25Deportivo AlavésKhách1-2 (B)9000310
25/10/25ElcheNhà1-0 (T)8200631

Câu hỏi thường gặp

Pere Milla sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,50 cú sút mỗi trận trong 18 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (2,11 mỗi 90 phút).

Pere Milla có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,50 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 33,3% số trận đó.

Pere Milla đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

3 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,17 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Pere Milla đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 16,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Pere Milla sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,75 mỗi trận trên sân nhà và 1,30 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.