Scout Picks

Roberto Fernández: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của EspanyolLa Liga

38 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Roberto Fernández: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Roberto Fernández: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)81,5% (22/27)93,3% (14/15)66,7% (8/12)
Cú sút: Trên 1,5100% (10/10)59,3% (16/27)66,7% (10/15)50% (6/12)
Cú sút: Trên 2,540% (4/10)25,9% (7/27)33,3% (5/15)16,7% (2/12)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)44,4% (12/27)40% (6/15)50% (6/12)
Sút trúng đích: Trên 1,540% (4/10)18,5% (5/27)20% (3/15)16,7% (2/12)
Bàn thắng: Trên 0,550% (5/10)25,9% (7/27)26,7% (4/15)25% (3/12)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)3,7% (1/27)0% (0/15)8,3% (1/12)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/15)0% (0/12)

Roberto Fernández: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Roberto Fernández: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3827 trận 45+ phút2534 phút15 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút641,782,272,071,42
Sút trúng đích250,740,890,730,75
Bàn thắng120,330,430,330,33
Kiến tạo10,040,040,000,08
Thẻ vàng30,000,110,000,00

Từng trận: Roberto Fernández tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Roberto Fernández tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Atlético de MadridNhà0-1 (B)8200200
09/10/26MálagaKhách1-1 (H)8200430
18/09/26ElcheNhà1-3 (B)9000300
15/09/26Rayo VallecanoKhách1-2 (B)9010210
12/09/26OsasunaKhách2-0 (T)8020220
06/09/26SevillaNhà1-1 (H)9000300
29/08/26Real SociedadKhách1-2 (B)8310210
22/08/26Real MadridNhà1-2 (B)9000200
16/08/26LevanteNhà3-0 (T)9020220
23/05/26Real SociedadNhà1-1 (H)6710320
17/05/26OsasunaKhách2-1 (T)26 (DB)00000
13/05/26Athletic ClubNhà2-0 (T)8400100
09/05/26SevillaKhách1-2 (B)8301000
03/05/26Real MadridNhà0-2 (B)7300200
27/04/26LevanteNhà0-0 (H)32 (DB)00200
23/04/26Rayo VallecanoKhách0-1 (B)6700210
11/04/26FC BarcelonaKhách1-4 (B)44 (DB)00100
04/04/26Real BetisKhách0-0 (H)5800110
21/03/26GetafeNhà1-2 (B)44 (DB)10320
15/03/26MallorcaKhách1-2 (B)19 (DB)00000
09/03/26Real OviedoNhà1-1 (H)22 (DB)00211
01/03/26ElcheKhách2-2 (H)14 (DB)00001
21/02/26Atlético de MadridKhách2-4 (B)20 (DB)00000
14/02/26Celta de VigoNhà2-2 (H)8300100
09/02/26VillarrealKhách1-4 (B)5900000
30/01/26Deportivo AlavésNhà1-2 (B)9010110
24/01/26ValenciaKhách2-3 (B)9000000
16/01/26GironaNhà0-2 (B)9000000
11/01/26LevanteKhách1-1 (H)29 (DB)00300
03/01/26FC BarcelonaNhà0-2 (B)7500440
22/12/25Athletic ClubKhách2-1 (T)9000300
13/12/25GetafeKhách1-0 (T)9000000
07/12/25Rayo VallecanoNhà1-0 (T)8010110
30/11/25Celta de VigoKhách1-0 (T)7600100
24/11/25SevillaNhà2-1 (T)28 (DB)10211
08/11/25VillarrealNhà0-2 (B)9000200
02/11/25Deportivo AlavésKhách1-2 (B)44 (DB)10310
25/10/25ElcheNhà1-0 (T)9000410

Câu hỏi thường gặp

Roberto Fernández sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,78 cú sút mỗi trận trong 27 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (2,27 mỗi 90 phút).

Roberto Fernández có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,74 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 44,4% số trận đó.

Roberto Fernández đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

12 bàn sau 38 trận trong 12 tháng gần nhất (0,43 mỗi 90 phút); 6 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Roberto Fernández đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 38 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 0% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Roberto Fernández sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,07 mỗi trận trên sân nhà và 1,42 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.