Scout Picks

Edu Expósito: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của EspanyolLa Liga

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Edu Expósito: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Edu Expósito: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)78,8% (26/33)66,7% (12/18)93,3% (14/15)
Cú sút: Trên 1,540% (4/10)36,4% (12/33)27,8% (5/18)46,7% (7/15)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)15,2% (5/33)16,7% (3/18)13,3% (2/15)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)24,2% (8/33)22,2% (4/18)26,7% (4/15)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)3% (1/33)0% (0/18)6,7% (1/15)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/33)0% (0/18)0% (0/15)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)9,1% (3/33)5,6% (1/18)13,3% (2/15)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)30,3% (10/33)38,9% (7/18)20% (3/15)

Edu Expósito: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Edu Expósito: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3733 trận 45+ phút2676 phút18 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút511,361,721,111,67
Sút trúng đích110,270,370,220,33
Bàn thắng10,000,030,000,00
Kiến tạo40,090,130,060,13
Thẻ vàng100,300,340,390,20

Từng trận: Edu Expósito tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Edu Expósito tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26Atlético de MadridNhà0-1 (B)7300000
09/10/26MálagaKhách1-1 (H)8200100
18/09/26ElcheNhà1-3 (B)9000201
15/09/26Rayo VallecanoKhách1-2 (B)44 (DB)00300
12/09/26OsasunaKhách2-0 (T)8900100
06/09/26SevillaNhà1-1 (H)9000100
29/08/26Real SociedadKhách1-2 (B)7000300
22/08/26Real MadridNhà1-2 (B)8800311
16/08/26LevanteNhà3-0 (T)8600300
23/05/26Real SociedadNhà1-1 (H)9000100
17/05/26OsasunaKhách2-1 (T)6400100
13/05/26Athletic ClubNhà2-0 (T)8400310
09/05/26SevillaKhách1-2 (B)8300110
03/05/26Real MadridNhà0-2 (B)6100211
27/04/26LevanteNhà0-0 (H)9000101
23/04/26Rayo VallecanoKhách0-1 (B)9000210
11/04/26FC BarcelonaKhách1-4 (B)7100101
04/04/26Real BetisKhách0-0 (H)8400200
21/03/26GetafeNhà1-2 (B)9000101
15/03/26MallorcaKhách1-2 (B)5700000
01/03/26ElcheKhách2-2 (H)7601101
21/02/26Atlético de MadridKhách2-4 (B)20 (DB)10210
14/02/26Celta de VigoNhà2-2 (H)5600110
09/02/26VillarrealKhách1-4 (B)5900201
30/01/26Deportivo AlavésNhà1-2 (B)9000001
24/01/26ValenciaKhách2-3 (B)39 (DB)00110
16/01/26GironaNhà0-2 (B)5600000
11/01/26LevanteKhách1-1 (H)9000500
03/01/26FC BarcelonaNhà0-2 (B)6000000
22/12/25Athletic ClubKhách2-1 (T)8400110
13/12/25GetafeKhách1-0 (T)7801220
07/12/25Rayo VallecanoNhà1-0 (T)8000000
30/11/25Celta de VigoKhách1-0 (T)14 (DB)01000
24/11/25SevillaNhà2-1 (T)6200001
08/11/25VillarrealNhà0-2 (B)7100100
02/11/25Deportivo AlavésKhách1-2 (B)9000200
25/10/25ElcheNhà1-0 (T)7501100

Câu hỏi thường gặp

Edu Expósito sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,36 cú sút mỗi trận trong 33 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (1,72 mỗi 90 phút).

Edu Expósito có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,27 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 24,2% số trận đó.

Edu Expósito đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Edu Expósito đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

10 thẻ vàng sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 30,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Edu Expósito sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,11 mỗi trận trên sân nhà và 1,67 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.