Scout Picks

Ramón Terrats: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của GetafeLa Liga

31 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Ramón Terrats: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Ramón Terrats: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)61,1% (11/18)63,6% (7/11)57,1% (4/7)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)44,4% (8/18)54,5% (6/11)28,6% (2/7)
Cú sút: Trên 2,540% (4/10)22,2% (4/18)27,3% (3/11)14,3% (1/7)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)33,3% (6/18)27,3% (3/11)42,9% (3/7)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)11,1% (2/18)18,2% (2/11)0% (0/7)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)11,1% (2/18)9,1% (1/11)14,3% (1/7)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/18)0% (0/11)0% (0/7)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)16,7% (3/18)18,2% (2/11)14,3% (1/7)

Ramón Terrats: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Ramón Terrats: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3118 trận 45+ phút1589 phút11 trận 45+ phút7 trận 45+ phút
Cú sút321,441,811,641,14
Sút trúng đích90,440,510,450,43
Bàn thắng20,110,110,090,14
Kiến tạo20,000,110,000,00
Thẻ vàng30,170,170,180,14

Từng trận: Ramón Terrats tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Ramón Terrats tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
19/10/26Rayo VallecanoNhà1-1 (H)Getafe3200200
10/10/26FC BarcelonaKhách0-3 (B)Getafe9000001
20/09/26MálagaNhà1-0 (T)Getafe9000221
13/09/26Deportivo A CoruñaNhà1-1 (H)Getafe8410320
07/09/26Celta de VigoNhà1-1 (H)Getafe9000201
31/08/26OsasunaKhách0-1 (B)Getafe9000410
23/08/26Racing SantanderNhà1-0 (T)Getafe9000400
15/08/26Deportivo AlavésKhách0-3 (B)Getafe9000210
23/05/26Real SociedadNhà1-1 (H)Espanyol4600100
13/05/26Athletic ClubNhà2-0 (T)Espanyol6 (DB)01000
09/05/26SevillaKhách1-2 (B)Espanyol7500000
03/05/26Real MadridNhà0-2 (B)Espanyol7300400
27/04/26LevanteNhà0-0 (H)Espanyol5800000
23/04/26Rayo VallecanoKhách0-1 (B)Espanyol23 (DB)00100
11/04/26FC BarcelonaKhách1-4 (B)Espanyol19 (DB)00000
04/04/26Real BetisKhách0-0 (H)Espanyol6 (DB)00000
21/03/26GetafeNhà1-2 (B)Espanyol6500000
15/03/26MallorcaKhách1-2 (B)Espanyol8100100
09/03/26Real OviedoNhà1-1 (H)Espanyol6800210
01/03/26ElcheKhách2-2 (H)Espanyol14 (DB)00110
21/02/26Atlético de MadridKhách2-4 (B)Espanyol33 (DB)00000
14/02/26Celta de VigoNhà2-2 (H)Espanyol7 (DB)01000
30/01/26Deportivo AlavésNhà1-2 (B)Espanyol5700000
24/01/26ValenciaKhách2-3 (B)Espanyol7910110
16/01/26GironaNhà0-2 (B)Espanyol34 (DB)00200
11/01/26LevanteKhách1-1 (H)Espanyol21 (DB)00000
03/01/26FC BarcelonaNhà0-2 (B)Espanyol8 (DB)00000
07/12/25Rayo VallecanoNhà1-0 (T)Espanyol10 (DB)00000
30/11/25Celta de VigoKhách1-0 (T)Espanyol6000000
24/11/25SevillaNhà2-1 (T)Espanyol6200000
02/11/25Deportivo AlavésKhách1-2 (B)Espanyol28 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Ramón Terrats sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,44 cú sút mỗi trận trong 18 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (1,81 mỗi 90 phút).

Ramón Terrats có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,44 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 33,3% số trận đó.

Ramón Terrats đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

2 bàn sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất (0,11 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Ramón Terrats đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 16,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Ramón Terrats sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,64 mỗi trận trên sân nhà và 1,14 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.