Scout Picks

Nemanja Gudelj: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của GetafeLa Liga

34 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Nemanja Gudelj: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Nemanja Gudelj: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)55,6% (15/27)50% (8/16)63,6% (7/11)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)22,2% (6/27)18,8% (3/16)27,3% (3/11)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)3,7% (1/27)6,3% (1/16)0% (0/11)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)18,5% (5/27)25% (4/16)9,1% (1/11)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/16)0% (0/11)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)7,4% (2/27)6,3% (1/16)9,1% (1/11)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/27)0% (0/16)0% (0/11)
Thẻ vàng: Trên 0,540% (4/10)37% (10/27)50% (8/16)18,2% (2/11)

Nemanja Gudelj: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Nemanja Gudelj: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3427 trận 45+ phút2463 phút16 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút300,891,100,880,91
Sút trúng đích70,190,260,250,09
Bàn thắng20,070,070,060,09
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng100,370,370,500,18

Từng trận: Nemanja Gudelj tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Nemanja Gudelj tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
19/10/26Rayo VallecanoNhà1-1 (H)Getafe9000001
10/10/26FC BarcelonaKhách0-3 (B)Getafe9000100
20/09/26MálagaNhà1-0 (T)Getafe9000001
17/09/26Real BetisKhách0-1 (B)Getafe9000201
13/09/26Deportivo A CoruñaNhà1-1 (H)Getafe9000100
07/09/26Celta de VigoNhà1-1 (H)Getafe9000100
31/08/26OsasunaKhách0-1 (B)Getafe14 (DB)00100
23/05/26Celta de VigoKhách0-1 (B)Sevilla4 (DB)00110
17/05/26Real MadridNhà0-1 (B)Sevilla5400001
13/05/26VillarrealKhách3-2 (T)Sevilla4 (DB)00000
09/05/26EspanyolNhà2-1 (T)Sevilla9000510
04/05/26Real SociedadNhà1-0 (T)Sevilla8200110
26/04/26OsasunaKhách1-2 (B)Sevilla3 (DB)00100
23/04/26LevanteKhách0-2 (B)Sevilla7100100
11/04/26Atlético de MadridNhà2-1 (T)Sevilla9010211
05/04/26Real OviedoKhách0-1 (B)Sevilla9000200
21/03/26ValenciaNhà0-2 (B)Sevilla9000000
15/03/26FC BarcelonaKhách2-5 (B)Sevilla9000100
08/03/26Rayo VallecanoNhà1-1 (H)Sevilla9000201
01/03/26Real BetisKhách2-2 (H)Sevilla9000000
22/02/26GetafeKhách1-0 (T)Sevilla9000000
14/02/26Deportivo AlavésNhà1-1 (H)Sevilla9000001
08/02/26GironaNhà1-1 (H)Sevilla9000100
24/01/26Athletic ClubNhà2-1 (T)Sevilla7300001
19/01/26ElcheKhách2-2 (H)Sevilla9000100
12/01/26Celta de VigoNhà0-1 (B)Sevilla9000000
04/01/26LevanteNhà0-3 (B)Sevilla9000111
20/12/25Real MadridKhách0-2 (B)Sevilla9000000
14/12/25Real OviedoNhà4-0 (T)Sevilla9000000
07/12/25ValenciaKhách1-1 (H)Sevilla9000001
24/11/25EspanyolKhách1-2 (B)Sevilla19 (DB)00100
08/11/25OsasunaNhà1-0 (T)Sevilla25 (DB)00000
01/11/25Atlético de MadridKhách0-3 (B)Sevilla44 (DB)00210
24/10/25Real SociedadKhách1-2 (B)Sevilla9010210

Câu hỏi thường gặp

Nemanja Gudelj sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,89 cú sút mỗi trận trong 27 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (1,10 mỗi 90 phút).

Nemanja Gudelj có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,19 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 18,5% số trận đó.

Nemanja Gudelj đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

2 bàn sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất (0,07 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Nemanja Gudelj đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

10 thẻ vàng sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 37% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Nemanja Gudelj sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,88 mỗi trận trên sân nhà và 0,91 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.