Scout Picks

Kiko Femenía: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của GetafeLa Liga

27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Kiko Femenía: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Kiko Femenía: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)26,1% (6/23)30% (3/10)23,1% (3/13)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)4,3% (1/23)0% (0/10)7,7% (1/13)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/10)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)13% (3/23)20% (2/10)7,7% (1/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/10)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)4,3% (1/23)10% (1/10)0% (0/13)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)4,3% (1/23)10% (1/10)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,560% (6/10)30,4% (7/23)30% (3/10)30,8% (4/13)

Kiko Femenía: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Kiko Femenía: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2723 trận 45+ phút1836 phút10 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút70,300,340,300,31
Sút trúng đích30,130,150,200,08
Bàn thắng10,040,050,100,00
Kiến tạo10,040,050,100,00
Thẻ vàng70,300,340,300,31

Từng trận: Kiko Femenía tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Kiko Femenía tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
19/10/26Rayo VallecanoNhà1-1 (H)46000010
10/10/26FC BarcelonaKhách0-3 (B)85000010
07/09/26Celta de VigoNhà1-1 (H)8000000
31/08/26OsasunaKhách0-1 (B)90000000
15/08/26Deportivo AlavésKhách0-3 (B)42000001
03/05/26Rayo VallecanoNhà0-2 (B)46000000
25/04/26FC BarcelonaNhà0-2 (B)44 (DB)000000
22/04/26Real SociedadKhách1-0 (T)80000000
13/04/26LevanteKhách0-1 (B)86000010
21/03/26EspanyolKhách2-1 (T)90001010
14/03/26Atlético de MadridKhách0-1 (B)46000000
08/03/26Real BetisNhà2-0 (T)77101110
02/03/26Real MadridKhách1-0 (T)58001010
22/02/26SevillaNhà0-1 (B)90000000
14/02/26VillarrealNhà2-1 (T)86000000
08/02/26Deportivo AlavésKhách2-0 (T)90002100
01/02/26Celta de VigoNhà0-0 (H)90000000
26/01/26GironaKhách1-1 (H)90000000
09/01/26Real SociedadNhà1-2 (B)90000000
02/01/26Rayo VallecanoKhách1-1 (H)90000000
21/12/25Real BetisKhách0-4 (B)58000000
13/12/25EspanyolNhà0-1 (B)56001010
06/12/25VillarrealKhách0-2 (B)74000000
28/11/25ElcheNhà1-0 (T)80011100
23/11/25Atlético de MadridNhà0-1 (B)13 (DB)000000
31/10/25GironaNhà2-1 (T)46000000
25/10/25Athletic ClubKhách1-0 (T)85000000

Câu hỏi thường gặp

Kiko Femenía sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,30 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,34 mỗi 90 phút).

Kiko Femenía có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,13 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 13% số trận đó.

Kiko Femenía đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,05 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Kiko Femenía đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 30,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Kiko Femenía sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,30 mỗi trận trên sân nhà và 0,31 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.