Scout Picks

Pathé Ciss: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Rayo VallecanoLa Liga

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Pathé Ciss: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Pathé Ciss: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)52,4% (11/21)66,7% (8/12)33,3% (3/9)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)14,3% (3/21)16,7% (2/12)11,1% (1/9)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)4,8% (1/21)8,3% (1/12)0% (0/9)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)9,5% (2/21)16,7% (2/12)0% (0/9)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/12)0% (0/9)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)4,8% (1/21)8,3% (1/12)0% (0/9)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/12)0% (0/9)
Thẻ vàng: Trên 0,540% (4/10)47,6% (10/21)41,7% (5/12)55,6% (5/9)

Pathé Ciss: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Pathé Ciss: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2821 trận 45+ phút2063 phút12 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút180,710,790,920,44
Sút trúng đích40,100,170,170,00
Bàn thắng20,050,090,080,00
Kiến tạo10,000,040,000,00
Thẻ vàng110,480,480,420,56

Từng trận: Pathé Ciss tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Pathé Ciss tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
19/10/26GetafeKhách1-1 (H)90000010
19/09/26OsasunaKhách1-1 (H)90002010
15/09/26EspanyolNhà2-1 (T)90000010
12/09/26Real MadridKhách1-4 (B)90000010
05/09/26Racing SantanderNhà3-2 (T)90001000
31/08/26FC BarcelonaKhách2-4 (B)90000000
20/08/26Deportivo AlavésNhà1-1 (H)90000000
15/08/26SevillaKhách1-2 (B)90000000
23/05/26Deportivo AlavésKhách2-1 (T)29 (DB)011110
17/05/26VillarrealNhà2-0 (T)90000000
14/05/26ValenciaKhách1-1 (H)29 (DB)000000
11/05/26GironaNhà1-1 (H)90001000
03/05/26GetafeKhách2-0 (T)90000010
26/04/26Real SociedadNhà3-3 (H)90001010
23/04/26EspanyolNhà1-0 (T)90002010
12/04/26MallorcaKhách0-3 (B)44 (DB)000000
22/03/26FC BarcelonaKhách0-1 (B)90001010
16/03/26LevanteNhà1-1 (H)14 (DB)101100
04/03/26Real OviedoNhà3-0 (T)88000000
28/02/26Athletic ClubNhà1-1 (H)90001000
21/02/26Real BetisKhách1-1 (H)29 (DB)001000
01/02/26Real MadridKhách1-2 (B)80001001
24/01/26OsasunaNhà1-3 (B)90101110
15/12/25Real BetisNhà0-0 (H)90003110
23/11/25Real OviedoKhách0-0 (H)33 (DB)000001
09/11/25Real MadridNhà0-0 (H)90001000
01/11/25VillarrealKhách0-4 (B)90000000
26/10/25Deportivo AlavésNhà1-0 (T)7 (DB)000000

Câu hỏi thường gặp

Pathé Ciss sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,71 cú sút mỗi trận trong 21 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,79 mỗi 90 phút).

Pathé Ciss có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,10 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 9,5% số trận đó.

Pathé Ciss đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

2 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,09 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Pathé Ciss đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

11 thẻ vàng và 2 thẻ đỏ sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 47,6% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Pathé Ciss sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,92 mỗi trận trên sân nhà và 0,44 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.