Scout Picks

Andrei Rațiu: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Rayo VallecanoLa Liga

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Andrei Rațiu: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Andrei Rațiu: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)70,4% (19/27)93,8% (15/16)36,4% (4/11)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)29,6% (8/27)50% (8/16)0% (0/11)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)14,8% (4/27)25% (4/16)0% (0/11)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)22,2% (6/27)31,3% (5/16)9,1% (1/11)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)7,4% (2/27)12,5% (2/16)0% (0/11)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)3,7% (1/27)6,3% (1/16)0% (0/11)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)11,1% (3/27)12,5% (2/16)9,1% (1/11)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)22,2% (6/27)18,8% (3/16)27,3% (3/11)

Andrei Rațiu: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Andrei Rațiu: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3227 trận 45+ phút2534 phút16 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút331,151,171,690,36
Sút trúng đích80,300,280,440,09
Bàn thắng10,040,040,060,00
Kiến tạo30,110,110,130,09
Thẻ vàng60,220,210,190,27

Từng trận: Andrei Rațiu tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Andrei Rațiu tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
19/09/26OsasunaKhách1-1 (H)9000000
15/09/26EspanyolNhà2-1 (T)9000200
12/09/26Real MadridKhách1-4 (B)9000000
05/09/26Racing SantanderNhà3-2 (T)9010320
20/08/26Deportivo AlavésNhà1-1 (H)9000100
15/08/26SevillaKhách1-2 (B)9000100
23/05/26Deportivo AlavésKhách2-1 (T)2 (DB)00000
17/05/26VillarrealNhà2-0 (T)9001100
14/05/26ValenciaKhách1-1 (H)17 (DB)00000
11/05/26GironaNhà1-1 (H)9000100
03/05/26GetafeKhách2-0 (T)22 (DB)00000
26/04/26Real SociedadNhà3-3 (H)9000111
23/04/26EspanyolNhà1-0 (T)9000200
12/04/26MallorcaKhách0-3 (B)9000001
03/04/26ElcheNhà1-0 (T)9000100
22/03/26FC BarcelonaKhách0-1 (B)9000000
16/03/26LevanteNhà1-1 (H)25 (DB)00100
08/03/26SevillaKhách1-1 (H)9000001
04/03/26Real OviedoNhà3-0 (T)9000210
28/02/26Athletic ClubNhà1-1 (H)9000100
21/02/26Real BetisKhách1-1 (H)9001100
15/02/26Atlético de MadridNhà3-0 (T)9001100
01/02/26Real MadridKhách1-2 (B)9000110
11/01/26MallorcaNhà2-1 (T)3800100
02/01/26GetafeNhà1-1 (H)9000001
15/12/25Real BetisNhà0-0 (H)9000320
07/12/25EspanyolKhách0-1 (B)9000000
01/12/25ValenciaNhà1-1 (H)9000300
23/11/25Real OviedoKhách0-0 (H)9000000
09/11/25Real MadridNhà0-0 (H)9000311
01/11/25VillarrealKhách0-4 (B)9000101
26/10/25Deportivo AlavésNhà1-0 (T)9000200

Câu hỏi thường gặp

Andrei Rațiu sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,15 cú sút mỗi trận trong 27 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (1,17 mỗi 90 phút).

Andrei Rațiu có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,30 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 22,2% số trận đó.

Andrei Rațiu đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Andrei Rațiu đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 22,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Andrei Rațiu sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,69 mỗi trận trên sân nhà và 0,36 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.