Scout Picks

Jorge de Frutos: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Rayo VallecanoLa Liga

35 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Jorge de Frutos: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Jorge de Frutos: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)72,4% (21/29)70,6% (12/17)75% (9/12)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)37,9% (11/29)52,9% (9/17)16,7% (2/12)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)17,2% (5/29)23,5% (4/17)8,3% (1/12)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)55,2% (16/29)58,8% (10/17)50% (6/12)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)13,8% (4/29)17,6% (3/17)8,3% (1/12)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)17,2% (5/29)23,5% (4/17)8,3% (1/12)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)6,9% (2/29)5,9% (1/17)8,3% (1/12)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)10,3% (3/29)17,6% (3/17)0% (0/12)

Jorge de Frutos: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Jorge de Frutos: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3529 trận 45+ phút2356 phút17 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút501,451,911,651,17
Sút trúng đích230,690,880,760,58
Bàn thắng60,210,230,290,08
Kiến tạo20,070,080,060,08
Thẻ vàng30,100,110,180,00

Từng trận: Jorge de Frutos tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Jorge de Frutos tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
24/10/26ElcheNhà0-3 (B)45000000
19/10/26GetafeKhách1-1 (H)65010000
19/09/26OsasunaKhách1-1 (H)71001100
05/09/26Racing SantanderNhà3-2 (T)90001101
31/08/26FC BarcelonaKhách2-4 (B)57000000
20/08/26Deportivo AlavésNhà1-1 (H)90010000
15/08/26SevillaKhách1-2 (B)90000000
23/05/26Deportivo AlavésKhách2-1 (T)44 (DB)002000
17/05/26VillarrealNhà2-0 (T)90002200
14/05/26ValenciaKhách1-1 (H)30 (DB)000000
11/05/26GironaNhà1-1 (H)68000000
03/05/26GetafeKhách2-0 (T)68005200
26/04/26Real SociedadNhà3-3 (H)26 (DB)002100
23/04/26EspanyolNhà1-0 (T)90000000
12/04/26MallorcaKhách0-3 (B)44 (DB)003100
03/04/26ElcheNhà1-0 (T)90005100
22/03/26FC BarcelonaKhách0-1 (B)31 (DB)001100
16/03/26LevanteNhà1-1 (H)90002110
08/03/26SevillaKhách1-1 (H)58001100
04/03/26Real OviedoNhà3-0 (T)65204200
28/02/26Athletic ClubNhà1-1 (H)90103100
21/02/26Real BetisKhách1-1 (H)77001000
15/02/26Atlético de MadridNhà3-0 (T)64000000
01/02/26Real MadridKhách1-2 (B)56101100
24/01/26OsasunaNhà1-3 (B)72001000
18/01/26Celta de VigoKhách0-3 (B)78002100
11/01/26MallorcaNhà2-1 (T)69102210
02/01/26GetafeNhà1-1 (H)67102100
15/12/25Real BetisNhà0-0 (H)18000000
07/12/25EspanyolKhách0-1 (B)70001000
01/12/25ValenciaNhà1-1 (H)83003100
23/11/25Real OviedoKhách0-0 (H)90001100
09/11/25Real MadridNhà0-0 (H)71002010
01/11/25VillarrealKhách0-4 (B)66001000
26/10/25Deportivo AlavésNhà1-0 (T)83001100

Câu hỏi thường gặp

Jorge de Frutos sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,45 cú sút mỗi trận trong 29 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (1,91 mỗi 90 phút).

Jorge de Frutos có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,69 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 55,2% số trận đó.

Jorge de Frutos đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

6 bàn sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất (0,23 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Jorge de Frutos đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 35 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 10,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Jorge de Frutos sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,65 mỗi trận trên sân nhà và 1,17 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.