Scout Picks

Florian Lejeune: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Rayo VallecanoLa Liga

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Florian Lejeune: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Florian Lejeune: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)80,6% (29/36)89,5% (17/19)70,6% (12/17)
Cú sút: Trên 1,580% (8/10)52,8% (19/36)68,4% (13/19)35,3% (6/17)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)13,9% (5/36)15,8% (3/19)11,8% (2/17)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)44,4% (16/36)63,2% (12/19)23,5% (4/17)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)8,3% (3/36)10,5% (2/19)5,9% (1/17)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)5,6% (2/36)5,3% (1/19)5,9% (1/17)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)2,8% (1/36)5,3% (1/19)0% (0/17)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)16,7% (6/36)15,8% (3/19)17,6% (3/17)

Florian Lejeune: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Florian Lejeune: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3636 trận 45+ phút3240 phút19 trận 45+ phút17 trận 45+ phút
Cú sút531,471,471,741,18
Sút trúng đích190,530,530,740,29
Bàn thắng20,060,060,050,06
Kiến tạo10,030,030,050,00
Thẻ vàng60,170,170,160,18

Từng trận: Florian Lejeune tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Florian Lejeune tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
24/10/26ElcheNhà0-3 (B)9000310
19/10/26GetafeKhách1-1 (H)9000200
19/09/26OsasunaKhách1-1 (H)9000300
15/09/26EspanyolNhà2-1 (T)9000200
12/09/26Real MadridKhách1-4 (B)9000200
05/09/26Racing SantanderNhà3-2 (T)9000111
31/08/26FC BarcelonaKhách2-4 (B)9000300
20/08/26Deportivo AlavésNhà1-1 (H)9000000
15/08/26SevillaKhách1-2 (B)9000210
17/05/26VillarrealNhà2-0 (T)9000211
14/05/26ValenciaKhách1-1 (H)9010110
11/05/26GironaNhà1-1 (H)9000220
03/05/26GetafeKhách2-0 (T)9000000
26/04/26Real SociedadNhà3-3 (H)9010211
12/04/26MallorcaKhách0-3 (B)9000111
03/04/26ElcheNhà1-0 (T)9000300
22/03/26FC BarcelonaKhách0-1 (B)9000000
16/03/26LevanteNhà1-1 (H)9001300
08/03/26SevillaKhách1-1 (H)9000001
04/03/26Real OviedoNhà3-0 (T)9000210
28/02/26Athletic ClubNhà1-1 (H)9000210
21/02/26Real BetisKhách1-1 (H)9000220
15/02/26Atlético de MadridNhà3-0 (T)9000210
01/02/26Real MadridKhách1-2 (B)9000000
24/01/26OsasunaNhà1-3 (B)9000210
18/01/26Celta de VigoKhách0-3 (B)9000100
11/01/26MallorcaNhà2-1 (T)9000200
02/01/26GetafeNhà1-1 (H)9000110
21/12/25ElcheKhách0-4 (B)9000101
15/12/25Real BetisNhà0-0 (H)9000220
07/12/25EspanyolKhách0-1 (B)9000000
01/12/25ValenciaNhà1-1 (H)9000100
23/11/25Real OviedoKhách0-0 (H)9000100
09/11/25Real MadridNhà0-0 (H)9000000
01/11/25VillarrealKhách0-4 (B)9000100
26/10/25Deportivo AlavésNhà1-0 (T)9000110

Câu hỏi thường gặp

Florian Lejeune sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,47 cú sút mỗi trận trong 36 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (1,47 mỗi 90 phút).

Florian Lejeune có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,53 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 44,4% số trận đó.

Florian Lejeune đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

2 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,06 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Florian Lejeune đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 16,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Florian Lejeune sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,74 mỗi trận trên sân nhà và 1,18 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.