Scout Picks

Pablo Fornals: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Real BetisLa Liga

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Pablo Fornals: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Pablo Fornals: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)62,5% (20/32)66,7% (12/18)57,1% (8/14)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)37,5% (12/32)27,8% (5/18)50% (7/14)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)21,9% (7/32)11,1% (2/18)35,7% (5/14)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)28,1% (9/32)27,8% (5/18)28,6% (4/14)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)12,5% (4/32)16,7% (3/18)7,1% (1/14)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)15,6% (5/32)22,2% (4/18)7,1% (1/14)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)9,4% (3/32)16,7% (3/18)0% (0/14)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)3,1% (1/32)5,6% (1/18)0% (0/14)

Pablo Fornals: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Pablo Fornals: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3632 trận 45+ phút2707 phút18 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút431,221,431,061,43
Sút trúng đích150,410,500,440,36
Bàn thắng70,160,230,220,07
Kiến tạo30,090,100,170,00
Thẻ vàng10,030,030,060,00

Từng trận: Pablo Fornals tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Pablo Fornals tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26FC BarcelonaNhà2-5 (B)7001000
11/10/26OsasunaNhà5-2 (T)8100100
20/09/26Deportivo A CoruñaKhách1-1 (H)7900000
14/09/26VillarrealKhách2-1 (T)8400300
04/09/26Real MadridNhà1-0 (T)9000000
29/08/26LevanteKhách2-5 (B)33 (DB)00100
25/08/26ValenciaKhách1-0 (T)7900300
21/08/26Real SociedadNhà1-0 (T)9000200
23/05/26LevanteNhà2-1 (T)8010220
12/05/26ElcheNhà2-1 (T)8311110
09/05/26Real SociedadKhách2-2 (H)6900200
03/05/26Real OviedoNhà3-0 (T)6301000
24/04/26Real MadridNhà1-1 (H)6800100
21/04/26GironaKhách3-2 (T)7500000
12/04/26OsasunaKhách1-1 (H)7400100
04/04/26EspanyolNhà0-0 (H)9000100
22/03/26Athletic ClubKhách1-2 (B)44 (DB)10110
15/03/26Celta de VigoNhà1-1 (H)9000000
08/03/26GetafeKhách0-2 (B)29 (DB)00000
01/03/26SevillaNhà2-2 (H)9000000
21/02/26Rayo VallecanoNhà1-1 (H)6100001
15/02/26MallorcaKhách2-1 (T)9000320
08/02/26Atlético de MadridKhách1-0 (T)7000000
01/02/26ValenciaNhà2-1 (T)44 (DB)10210
25/01/26Deportivo AlavésKhách1-2 (B)7600000
17/01/26VillarrealNhà2-0 (T)9010320
10/01/26Real OviedoKhách1-1 (H)9000210
04/01/26Real MadridKhách1-5 (B)9000000
21/12/25GetafeNhà4-0 (T)8610320
15/12/25Rayo VallecanoKhách0-0 (H)7400310
06/12/25FC BarcelonaNhà3-5 (B)9000100
30/11/25SevillaKhách2-0 (T)9010310
23/11/25GironaNhà1-1 (H)6000200
09/11/25ValenciaKhách1-1 (H)9000000
02/11/25MallorcaNhà3-0 (T)6900110
27/10/25Atlético de MadridNhà0-2 (B)7600100

Câu hỏi thường gặp

Pablo Fornals sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,22 cú sút mỗi trận trong 32 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (1,43 mỗi 90 phút).

Pablo Fornals có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,41 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 28,1% số trận đó.

Pablo Fornals đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

7 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,23 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Pablo Fornals đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 3,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Pablo Fornals sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,06 mỗi trận trên sân nhà và 1,43 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.