Scout Picks

Marc Roca: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Real BetisLa Liga

31 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Marc Roca: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Marc Roca: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)46,2% (12/26)53,8% (7/13)38,5% (5/13)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)15,4% (4/26)30,8% (4/13)0% (0/13)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)11,5% (3/26)23,1% (3/13)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)19,2% (5/26)15,4% (2/13)23,1% (3/13)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)7,7% (2/26)15,4% (2/13)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)3,8% (1/26)0% (0/13)7,7% (1/13)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)11,5% (3/26)7,7% (1/13)15,4% (2/13)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)11,5% (3/26)15,4% (2/13)7,7% (1/13)

Marc Roca: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Marc Roca: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3126 trận 45+ phút2297 phút13 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút200,730,781,080,38
Sút trúng đích70,270,270,310,23
Bàn thắng10,040,040,000,08
Kiến tạo30,120,120,080,15
Thẻ vàng30,120,120,150,08

Từng trận: Marc Roca tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Marc Roca tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
11/10/26OsasunaNhà5-2 (T)9000001
20/09/26Deportivo A CoruñaKhách1-1 (H)7900000
14/09/26VillarrealKhách2-1 (T)9000000
04/09/26Real MadridNhà1-0 (T)9000001
29/08/26LevanteKhách2-5 (B)6701100
21/08/26Real SociedadNhà1-0 (T)9000200
23/05/26LevanteNhà2-1 (T)9000320
17/05/26FC BarcelonaKhách1-3 (B)10 (DB)00000
09/05/26Real SociedadKhách2-2 (H)9000000
03/05/26Real OviedoNhà3-0 (T)28 (DB)00000
24/04/26Real MadridNhà1-1 (H)44 (DB)00100
21/04/26GironaKhách3-2 (T)9010110
22/03/26Athletic ClubKhách1-2 (B)4600000
15/03/26Celta de VigoNhà1-1 (H)9000100
01/03/26SevillaNhà2-2 (H)9000000
21/02/26Rayo VallecanoNhà1-1 (H)9000100
15/02/26MallorcaKhách2-1 (T)9000100
08/02/26Atlético de MadridKhách1-0 (T)9000000
01/02/26ValenciaNhà2-1 (T)9000100
25/01/26Deportivo AlavésKhách1-2 (B)9001000
17/01/26VillarrealNhà2-0 (T)9000320
10/01/26Real OviedoKhách1-1 (H)9000000
04/01/26Real MadridKhách1-5 (B)6700110
21/12/25GetafeNhà4-0 (T)9001300
15/12/25Rayo VallecanoKhách0-0 (H)9000111
06/12/25FC BarcelonaNhà3-5 (B)9000000
30/11/25SevillaKhách2-0 (T)9000000
23/11/25GironaNhà1-1 (H)7600000
09/11/25ValenciaKhách1-1 (H)13 (DB)00000
02/11/25MallorcaNhà3-0 (T)21 (DB)00000
27/10/25Atlético de MadridNhà0-2 (B)4600000

Câu hỏi thường gặp

Marc Roca sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,73 cú sút mỗi trận trong 26 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,78 mỗi 90 phút).

Marc Roca có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,27 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 19,2% số trận đó.

Marc Roca đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Marc Roca đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 11,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Marc Roca sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,08 mỗi trận trên sân nhà và 0,38 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.