Scout Picks

Natan: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Real BetisLa Liga

31 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Natan: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Natan: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)23,3% (7/30)18,8% (3/16)28,6% (4/14)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)6,7% (2/30)6,3% (1/16)7,1% (1/14)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/30)0% (0/16)0% (0/14)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)3,3% (1/30)0% (0/16)7,1% (1/14)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/30)0% (0/16)0% (0/14)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)3,3% (1/30)0% (0/16)7,1% (1/14)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/30)0% (0/16)0% (0/14)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)20% (6/30)18,8% (3/16)21,4% (3/14)

Natan: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Natan: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3130 trận 45+ phút2630 phút16 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút90,300,310,250,36
Sút trúng đích10,030,030,000,07
Bàn thắng10,030,030,000,07
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng70,200,240,190,21

Từng trận: Natan tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Natan tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
11/10/26OsasunaNhà5-2 (T)9000100
20/09/26Deportivo A CoruñaKhách1-1 (H)9000100
17/09/26GetafeNhà1-0 (T)9000000
14/09/26VillarrealKhách2-1 (T)9010110
04/09/26Real MadridNhà1-0 (T)9000001
29/08/26LevanteKhách2-5 (B)9000100
21/08/26Real SociedadNhà1-0 (T)9000001
23/05/26LevanteNhà2-1 (T)7900000
17/05/26FC BarcelonaKhách1-3 (B)9000000
12/05/26ElcheNhà2-1 (T)24 (DB)00001
03/05/26Real OviedoNhà3-0 (T)9000000
24/04/26Real MadridNhà1-1 (H)9000200
21/04/26GironaKhách3-2 (T)9000000
12/04/26OsasunaKhách1-1 (H)9000000
22/03/26Athletic ClubKhách1-2 (B)9000001
15/03/26Celta de VigoNhà1-1 (H)9000000
01/03/26SevillaNhà2-2 (H)9000001
21/02/26Rayo VallecanoNhà1-1 (H)9000000
15/02/26MallorcaKhách2-1 (T)9000000
08/02/26Atlético de MadridKhách1-0 (T)9000000
25/01/26Deportivo AlavésKhách1-2 (B)6000001
17/01/26VillarrealNhà2-0 (T)9000000
04/01/26Real MadridKhách1-5 (B)9000000
21/12/25GetafeNhà4-0 (T)6700000
15/12/25Rayo VallecanoKhách0-0 (H)9000000
06/12/25FC BarcelonaNhà3-5 (B)6000000
30/11/25SevillaKhách2-0 (T)9000000
23/11/25GironaNhà1-1 (H)9000000
09/11/25ValenciaKhách1-1 (H)9000201
02/11/25MallorcaNhà3-0 (T)9000000
27/10/25Atlético de MadridNhà0-2 (B)9000100

Câu hỏi thường gặp

Natan sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,30 cú sút mỗi trận trong 30 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,31 mỗi 90 phút).

Natan có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,03 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 3,3% số trận đó.

Natan đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Natan đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 20% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Natan sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,25 mỗi trận trên sân nhà và 0,36 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.