Scout Picks

Marc Bartra: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Real BetisLa Liga

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Marc Bartra: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Marc Bartra: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)57,1% (12/21)63,6% (7/11)50% (5/10)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)23,8% (5/21)27,3% (3/11)20% (2/10)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)4,8% (1/21)9,1% (1/11)0% (0/10)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)28,6% (6/21)27,3% (3/11)30% (3/10)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/11)0% (0/10)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)4,8% (1/21)0% (0/11)10% (1/10)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/11)0% (0/10)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)14,3% (3/21)18,2% (2/11)10% (1/10)

Marc Bartra: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Marc Bartra: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2521 trận 45+ phút1905 phút11 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút190,860,901,000,70
Sút trúng đích70,290,330,270,30
Bàn thắng10,050,050,000,10
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng30,140,140,180,10

Từng trận: Marc Bartra tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Marc Bartra tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
20/09/26Deportivo A CoruñaKhách1-1 (H)1200110
14/09/26VillarrealKhách2-1 (T)9000000
04/09/26Real MadridNhà1-0 (T)51 (DB)00110
29/08/26LevanteKhách2-5 (B)9010210
21/08/26Real SociedadNhà1-0 (T)9000100
24/04/26Real MadridNhà1-1 (H)3200000
21/04/26GironaKhách3-2 (T)9000100
04/04/26EspanyolNhà0-0 (H)9000100
15/03/26Celta de VigoNhà1-1 (H)9000310
08/03/26GetafeKhách0-2 (B)9000200
15/02/26MallorcaKhách2-1 (T)44 (DB)00000
08/02/26Atlético de MadridKhách1-0 (T)3 (DB)00000
01/02/26ValenciaNhà2-1 (T)9000100
25/01/26Deportivo AlavésKhách1-2 (B)9000000
17/01/26VillarrealNhà2-0 (T)9000201
10/01/26Real OviedoKhách1-1 (H)9000110
04/01/26Real MadridKhách1-5 (B)9000000
21/12/25GetafeNhà4-0 (T)9000000
15/12/25Rayo VallecanoKhách0-0 (H)83 (DB)00110
06/12/25FC BarcelonaNhà3-5 (B)6000000
30/11/25SevillaKhách2-0 (T)9000001
23/11/25GironaNhà1-1 (H)9000211
09/11/25ValenciaKhách1-1 (H)9000000
02/11/25MallorcaNhà3-0 (T)9000000
27/10/25Atlético de MadridNhà0-2 (B)9000000

Câu hỏi thường gặp

Marc Bartra sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,86 cú sút mỗi trận trong 21 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,90 mỗi 90 phút).

Marc Bartra có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,29 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 28,6% số trận đó.

Marc Bartra đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,05 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Marc Bartra đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 14,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Marc Bartra sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,00 mỗi trận trên sân nhà và 0,70 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.