Scout Picks

Carlos Hernández: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của CeutaHạng Nhì Tây Ban Nha

40 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Carlos Hernández: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Carlos Hernández: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)55,3% (21/38)73,7% (14/19)36,8% (7/19)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)18,4% (7/38)21,1% (4/19)15,8% (3/19)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)2,6% (1/38)0% (0/19)5,3% (1/19)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)18,4% (7/38)21,1% (4/19)15,8% (3/19)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)2,6% (1/38)5,3% (1/19)0% (0/19)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)13,2% (5/38)15,8% (3/19)10,5% (2/19)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)2,6% (1/38)5,3% (1/19)0% (0/19)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)21,1% (8/38)26,3% (5/19)15,8% (3/19)

Carlos Hernández: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Carlos Hernández: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận4038 trận 45+ phút3428 phút19 trận 45+ phút19 trận 45+ phút
Cú sút290,760,760,950,58
Sút trúng đích80,210,210,260,16
Bàn thắng60,160,160,210,11
Kiến tạo10,030,030,050,00
Thẻ vàng80,210,210,260,16

Từng trận: Carlos Hernández tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Carlos Hernández tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Real OviedoNhà1-2 (B)9000100
10/10/26SabadellNhà1-2 (B)8500100
04/10/26CastellónKhách1-1 (H)9000001
26/09/26Real Sociedad IINhà3-1 (T)9020220
20/09/26Real ValladolidNhà1-1 (H)9010111
11/09/26BurgosKhách1-3 (B)9010210
05/09/26Celta FortunaNhà0-2 (B)9000001
30/08/26MallorcaKhách0-3 (B)9000000
22/08/26Las PalmasNhà0-2 (B)9000100
15/08/26FC AndorraKhách1-5 (B)9000100
30/05/26AlbaceteNhà1-0 (T)7 (DB)00000
24/05/26FC AndorraKhách2-0 (T)8 (DB)00000
16/05/26MálagaNhà0-4 (B)9000100
09/05/26CastellónNhà1-1 (H)9000000
03/05/26Sporting GijónKhách2-1 (T)9000000
26/04/26Racing SantanderNhà0-0 (H)9000100
18/04/26Real ZaragozaKhách2-2 (H)9000001
10/04/26Real Sociedad IINhà0-0 (H)9000100
05/04/26SD EibarKhách0-2 (B)9000000
01/04/26BurgosKhách1-1 (H)9000000
28/03/26CádizNhà2-1 (T)8800000
21/03/26LeganésKhách2-5 (B)9000110
08/03/26Las PalmasKhách0-4 (B)9000000
01/03/26MirandésKhách1-0 (T)9000000
20/02/26GranadaNhà2-1 (T)9000001
15/02/26HuescaKhách0-2 (B)9000100
01/02/26AlmeríaKhách2-4 (B)9000200
26/01/26Cultural LeonesaNhà3-1 (T)9000101
17/01/26Real ValladolidNhà0-3 (B)9000210
11/01/26MálagaKhách1-2 (B)9000000
04/01/26FC AndorraNhà2-1 (T)9010210
21/12/25Real Sociedad IIKhách3-1 (T)9000311
14/12/25Las PalmasNhà1-1 (H)9001100
07/12/25GranadaKhách1-1 (H)9000000
29/11/25BurgosNhà1-0 (T)9000101
26/11/25AlmeríaNhà3-2 (T)9000000
23/11/25Deportivo A CoruñaKhách1-2 (B)9010000
16/11/25LeganésNhà1-2 (B)9000200
02/11/25CórdobaKhách0-2 (B)9000100
25/10/25Cultural LeonesaKhách1-0 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Carlos Hernández sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,76 cú sút mỗi trận trong 38 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (0,76 mỗi 90 phút).

Carlos Hernández có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,21 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 18,4% số trận đó.

Carlos Hernández đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

6 bàn sau 40 trận trong 12 tháng gần nhất (0,16 mỗi 90 phút); 4 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Carlos Hernández đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

8 thẻ vàng sau 40 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 21,1% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Carlos Hernández sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,95 mỗi trận trên sân nhà và 0,58 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.