Scout Picks

Patrik Schick: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Bayer 04 LeverkusenBundesliga

29 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Patrik Schick: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Patrik Schick: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)91,3% (21/23)100% (12/12)81,8% (9/11)
Cú sút: Trên 1,580% (8/10)78,3% (18/23)91,7% (11/12)63,6% (7/11)
Cú sút: Trên 2,580% (8/10)69,6% (16/23)83,3% (10/12)54,5% (6/11)
Sút trúng đích: Trên 0,590% (9/10)73,9% (17/23)91,7% (11/12)54,5% (6/11)
Sút trúng đích: Trên 1,570% (7/10)52,2% (12/23)75% (9/12)27,3% (3/11)
Bàn thắng: Trên 0,580% (8/10)52,2% (12/23)58,3% (7/12)45,5% (5/11)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)17,4% (4/23)25% (3/12)9,1% (1/11)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)8,7% (2/23)0% (0/12)18,2% (2/11)

Patrik Schick: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Patrik Schick: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2923 trận 45+ phút2002 phút12 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút873,353,914,002,64
Sút trúng đích391,481,752,080,82
Bàn thắng190,740,850,830,64
Kiến tạo40,170,180,250,09
Thẻ vàng20,090,090,000,18

Từng trận: Patrik Schick tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Patrik Schick tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26SC FreiburgNhà2-1 (T)9011520
10/10/26FSV Mainz 05Khách4-3 (T)8310110
20/09/26RB LeipzigNhà2-0 (T)7710430
12/09/26FC AugsburgKhách2-2 (H)27 (DB)10410
05/09/26FC Union BerlinNhà4-0 (T)6711420
29/08/26ElversbergKhách2-3 (B)9010510
16/05/26Hamburger SVNhà1-1 (H)9000430
09/05/26VfB StuttgartKhách1-3 (B)9000000
02/05/26RB LeipzigNhà4-1 (T)9030950
25/04/26FC KölnKhách2-1 (T)9020320
18/04/26FC AugsburgNhà1-2 (B)9010520
11/04/26Borussia DortmundKhách1-0 (T)36 (DB)00220
04/04/26VfL WolfsburgNhà6-3 (T)44 (DB)10220
21/03/26FC HeidenheimKhách3-3 (H)9020521
14/03/26FC Bayern MünchenNhà1-1 (H)6101210
28/02/26FSV Mainz 05Nhà1-1 (H)9000420
21/02/26FC Union BerlinKhách0-1 (B)30 (DB)00200
14/02/26St. PauliNhà4-0 (T)5910320
07/02/26Borussia MönchengladbachKhách1-1 (H)8000201
31/01/26Eintracht FrankfurtKhách3-1 (T)18 (DB)00000
24/01/26Werder BremenNhà1-0 (T)9000300
17/01/26TSG HoffenheimKhách0-1 (B)9000310
20/12/25RB LeipzigKhách3-1 (T)7710420
06/12/25FC AugsburgKhách0-2 (B)9000500
29/11/25Borussia DortmundNhà1-2 (B)6300110
22/11/25VfL WolfsburgKhách3-1 (T)7501000
08/11/25FC HeidenheimNhà6-0 (T)5620420
01/11/25FC Bayern MünchenKhách0-3 (B)5600100
26/10/25SC FreiburgNhà2-0 (T)13 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Patrik Schick sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

3,35 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (3,91 mỗi 90 phút).

Patrik Schick có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,48 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 73,9% số trận đó.

Patrik Schick đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

19 bàn sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất (0,85 mỗi 90 phút); 6 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Patrik Schick đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 8,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Patrik Schick sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

4,00 mỗi trận trên sân nhà và 2,64 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.