Scout Picks

Malik Tillman: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Bayer 04 LeverkusenBundesliga

29 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Malik Tillman: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Malik Tillman: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)93,3% (14/15)100% (6/6)88,9% (8/9)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)33,3% (5/15)50% (3/6)22,2% (2/9)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)13,3% (2/15)16,7% (1/6)11,1% (1/9)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)40% (6/15)33,3% (2/6)44,4% (4/9)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)13,3% (2/15)16,7% (1/6)11,1% (1/9)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)20% (3/15)0% (0/6)33,3% (3/9)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)6,7% (1/15)0% (0/6)11,1% (1/9)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)6,7% (1/15)16,7% (1/6)0% (0/9)

Malik Tillman: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Malik Tillman: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2915 trận 45+ phút1475 phút6 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút291,401,771,671,22
Sút trúng đích100,530,610,500,56
Bàn thắng40,200,240,000,33
Kiến tạo20,070,120,000,11
Thẻ vàng20,070,120,170,00

Từng trận: Malik Tillman tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Malik Tillman tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26SC FreiburgNhà2-1 (T)17 (DB)00000
10/10/26FSV Mainz 05Khách4-3 (T)15 (DB)00100
12/09/26FC AugsburgKhách2-2 (H)14 (DB)01100
05/09/26FC Union BerlinNhà4-0 (T)6700100
29/08/26ElversbergKhách2-3 (B)6500100
16/05/26Hamburger SVNhà1-1 (H)6200110
09/05/26VfB StuttgartKhách1-3 (B)25 (DB)00110
02/05/26RB LeipzigNhà4-1 (T)5 (DB)00001
25/04/26FC KölnKhách2-1 (T)29 (DB)00000
18/04/26FC AugsburgNhà1-2 (B)9 (DB)00000
11/04/26Borussia DortmundKhách1-0 (T)1 (DB)00000
04/04/26VfL WolfsburgNhà6-3 (T)2 (DB)10110
21/03/26FC HeidenheimKhách3-3 (H)8210220
14/03/26FC Bayern MünchenNhà1-1 (H)9000320
07/03/26SC FreiburgKhách3-3 (H)24 (DB)00000
04/03/26Hamburger SVKhách1-0 (T)19 (DB)00100
21/02/26FC Union BerlinKhách0-1 (B)8100110
14/02/26St. PauliNhà4-0 (T)44 (DB)00200
07/02/26Borussia MönchengladbachKhách1-1 (H)9000000
31/01/26Eintracht FrankfurtKhách3-1 (T)8210110
24/01/26Werder BremenNhà1-0 (T)33 (DB)00000
17/01/26TSG HoffenheimKhách0-1 (B)9000100
10/01/26VfB StuttgartNhà1-4 (B)9000200
20/12/25RB LeipzigKhách3-1 (T)9000100
13/12/25FC KölnNhà2-0 (T)8600200
06/12/25FC AugsburgKhách0-2 (B)8100300
29/11/25Borussia DortmundNhà1-2 (B)7400101
22/11/25VfL WolfsburgKhách3-1 (T)6411110
08/11/25FC HeidenheimNhà6-0 (T)44 (DB)00100

Câu hỏi thường gặp

Malik Tillman sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,40 cú sút mỗi trận trong 15 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (1,77 mỗi 90 phút).

Malik Tillman có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,53 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 40% số trận đó.

Malik Tillman đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

4 bàn sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất (0,24 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Malik Tillman đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 6,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Malik Tillman sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,67 mỗi trận trên sân nhà và 1,22 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.