Scout Picks

Equi Fernández: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Bayer 04 LeverkusenBundesliga

22 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Equi Fernández: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Equi Fernández: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)60% (9/15)50% (4/8)71,4% (5/7)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)20% (3/15)25% (2/8)14,3% (1/7)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/8)0% (0/7)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)20% (3/15)25% (2/8)14,3% (1/7)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/8)0% (0/7)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)6,7% (1/15)12,5% (1/8)0% (0/7)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)6,7% (1/15)12,5% (1/8)0% (0/7)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)6,7% (1/15)12,5% (1/8)0% (0/7)

Equi Fernández: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Equi Fernández: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2215 trận 45+ phút1134 phút8 trận 45+ phút7 trận 45+ phút
Cú sút130,801,030,750,86
Sút trúng đích30,200,240,250,14
Bàn thắng10,070,080,130,00
Kiến tạo10,070,080,130,00
Thẻ vàng10,070,080,130,00

Từng trận: Equi Fernández tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Equi Fernández tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26SC FreiburgNhà2-1 (T)9000000
10/10/26FSV Mainz 05Khách4-3 (T)6 (DB)00000
20/09/26RB LeipzigNhà2-0 (T)7200000
12/09/26FC AugsburgKhách2-2 (H)7600210
05/09/26FC Union BerlinNhà4-0 (T)7110210
29/08/26ElversbergKhách2-3 (B)5500100
02/05/26RB LeipzigNhà4-1 (T)5 (DB)00000
25/04/26FC KölnKhách2-1 (T)18 (DB)00000
04/04/26VfL WolfsburgNhà6-3 (T)4601100
21/03/26FC HeidenheimKhách3-3 (H)8 (DB)00000
14/03/26FC Bayern MünchenNhà1-1 (H)9000201
07/03/26SC FreiburgKhách3-3 (H)8200100
04/03/26Hamburger SVKhách1-0 (T)8 (DB)00000
28/02/26FSV Mainz 05Nhà1-1 (H)7200000
21/02/26FC Union BerlinKhách0-1 (B)6100100
07/02/26Borussia MönchengladbachKhách1-1 (H)6500000
31/01/26Eintracht FrankfurtKhách3-1 (T)6400100
24/01/26Werder BremenNhà1-0 (T)33 (DB)00000
17/01/26TSG HoffenheimKhách0-1 (B)4600000
10/01/26VfB StuttgartNhà1-4 (B)6600110
20/12/25RB LeipzigKhách3-1 (T)33 (DB)00100
26/10/25SC FreiburgNhà2-0 (T)6700000

Câu hỏi thường gặp

Equi Fernández sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,80 cú sút mỗi trận trong 15 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (1,03 mỗi 90 phút).

Equi Fernández có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,20 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 20% số trận đó.

Equi Fernández đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

1 bàn sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất (0,08 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Equi Fernández đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 6,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Equi Fernández sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,75 mỗi trận trên sân nhà và 0,86 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.