Scout Picks

Aleix García: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Bayer 04 LeverkusenBundesliga

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Aleix García: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Aleix García: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)61,3% (19/31)64,3% (9/14)58,8% (10/17)
Cú sút: Trên 1,540% (4/10)29% (9/31)35,7% (5/14)23,5% (4/17)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3,2% (1/31)7,1% (1/14)0% (0/17)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)12,9% (4/31)14,3% (2/14)11,8% (2/17)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)3,2% (1/31)7,1% (1/14)0% (0/17)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)9,7% (3/31)7,1% (1/14)11,8% (2/17)
Kiến tạo: Trên 0,530% (3/10)29% (9/31)42,9% (6/14)17,6% (3/17)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)19,4% (6/31)28,6% (4/14)11,8% (2/17)

Aleix García: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Aleix García: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3231 trận 45+ phút2625 phút14 trận 45+ phút17 trận 45+ phút
Cú sút290,940,991,070,82
Sút trúng đích50,160,170,210,12
Bàn thắng30,100,100,070,12
Kiến tạo90,290,310,430,18
Thẻ vàng60,190,210,290,12

Từng trận: Aleix García tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Aleix García tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26SC FreiburgNhà2-1 (T)9000000
10/10/26FSV Mainz 05Khách4-3 (T)8401000
20/09/26RB LeipzigNhà2-0 (T)9000200
12/09/26FC AugsburgKhách2-2 (H)9000000
05/09/26FC Union BerlinNhà4-0 (T)9000220
29/08/26ElversbergKhách2-3 (B)9000200
16/05/26Hamburger SVNhà1-1 (H)8401200
09/05/26VfB StuttgartKhách1-3 (B)6510110
02/05/26RB LeipzigNhà4-1 (T)8501000
25/04/26FC KölnKhách2-1 (T)7200000
18/04/26FC AugsburgNhà1-2 (B)9000101
11/04/26Borussia DortmundKhách1-0 (T)9000100
21/03/26FC HeidenheimKhách3-3 (H)8201201
14/03/26FC Bayern MünchenNhà1-1 (H)7710110
07/03/26SC FreiburgKhách3-3 (H)9000100
04/03/26Hamburger SVKhách1-0 (T)9000101
28/02/26FSV Mainz 05Nhà1-1 (H)8 (DB)00000
21/02/26FC Union BerlinKhách0-1 (B)9000200
14/02/26St. PauliNhà4-0 (T)9001000
07/02/26Borussia MönchengladbachKhách1-1 (H)8800200
31/01/26Eintracht FrankfurtKhách3-1 (T)9010110
24/01/26Werder BremenNhà1-0 (T)7200000
17/01/26TSG HoffenheimKhách0-1 (B)9000000
10/01/26VfB StuttgartNhà1-4 (B)9000101
20/12/25RB LeipzigKhách3-1 (T)9000000
13/12/25FC KölnNhà2-0 (T)7701100
06/12/25FC AugsburgKhách0-2 (B)9000100
29/11/25Borussia DortmundNhà1-2 (B)9000001
22/11/25VfL WolfsburgKhách3-1 (T)9001000
08/11/25FC HeidenheimNhà6-0 (T)7501300
01/11/25FC Bayern MünchenKhách0-3 (B)4600000
26/10/25SC FreiburgNhà2-0 (T)9001201

Câu hỏi thường gặp

Aleix García sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,94 cú sút mỗi trận trong 31 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (0,99 mỗi 90 phút).

Aleix García có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,16 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 12,9% số trận đó.

Aleix García đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

3 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,10 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Aleix García đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 19,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Aleix García sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,07 mỗi trận trên sân nhà và 0,82 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.