Scout Picks

Nico Schlotterbeck: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Borussia DortmundBundesliga

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Nico Schlotterbeck: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Nico Schlotterbeck: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)64,3% (18/28)80% (12/15)46,2% (6/13)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)35,7% (10/28)46,7% (7/15)23,1% (3/13)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)14,3% (4/28)20% (3/15)7,7% (1/13)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)35,7% (10/28)46,7% (7/15)23,1% (3/13)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)3,6% (1/28)6,7% (1/15)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)21,4% (6/28)33,3% (5/15)7,7% (1/13)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)3,6% (1/28)0% (0/15)7,7% (1/13)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)28,6% (8/28)20% (3/15)38,5% (5/13)

Nico Schlotterbeck: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Nico Schlotterbeck: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2828 trận 45+ phút2507 phút15 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút341,211,221,530,85
Sút trúng đích110,390,390,530,23
Bàn thắng60,210,220,330,08
Kiến tạo10,040,040,000,08
Thẻ vàng80,290,290,200,38

Từng trận: Nico Schlotterbeck tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Nico Schlotterbeck tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26FC Union BerlinKhách0-0 (H)9000000
09/10/26Werder BremenNhà2-2 (H)9010420
19/09/26VfB StuttgartKhách1-0 (T)9000101
12/09/26PaderbornNhà3-0 (T)7700000
16/05/26Werder BremenKhách2-0 (T)9000000
08/05/26Eintracht FrankfurtNhà3-2 (T)9010110
03/05/26Borussia MönchengladbachKhách0-1 (B)9000001
26/04/26SC FreiburgNhà4-0 (T)9000000
18/04/26TSG HoffenheimKhách1-2 (B)9000001
11/04/26Bayer 04 LeverkusenNhà0-1 (B)9000100
04/04/26VfB StuttgartKhách2-0 (T)9000000
21/03/26Hamburger SVNhà3-2 (T)9000100
14/03/26FC AugsburgNhà2-0 (T)9000200
07/03/26FC KölnKhách2-1 (T)9000110
28/02/26FC Bayern MünchenNhà2-3 (B)9010211
07/02/26VfL WolfsburgKhách2-1 (T)9000401
01/02/26FC HeidenheimNhà3-2 (T)9000200
24/01/26FC Union BerlinKhách3-0 (T)9010110
17/01/26St. PauliNhà3-2 (T)9000211
13/01/26Werder BremenNhà3-0 (T)9010310
09/01/26Eintracht FrankfurtKhách3-3 (H)9000210
19/12/25Borussia MönchengladbachNhà2-0 (T)9000101
14/12/25SC FreiburgKhách1-1 (H)9000000
07/12/25TSG HoffenheimNhà2-0 (T)9010110
29/11/25Bayer 04 LeverkusenKhách2-1 (T)9000001
22/11/25VfB StuttgartNhà3-3 (H)9000000
08/11/25Hamburger SVKhách1-1 (H)9001200
25/10/25FC KölnNhà1-0 (T)9000310

Câu hỏi thường gặp

Nico Schlotterbeck sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,21 cú sút mỗi trận trong 28 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (1,22 mỗi 90 phút).

Nico Schlotterbeck có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,39 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 35,7% số trận đó.

Nico Schlotterbeck đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

6 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,22 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 4 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Nico Schlotterbeck đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

8 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 28,6% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Nico Schlotterbeck sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,53 mỗi trận trên sân nhà và 0,85 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.