Scout Picks

Felix Nmecha: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Borussia DortmundBundesliga

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Felix Nmecha: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Felix Nmecha: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)60% (15/25)53,8% (7/13)66,7% (8/12)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)36% (9/25)38,5% (5/13)33,3% (4/12)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)16% (4/25)23,1% (3/13)8,3% (1/12)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)24% (6/25)30,8% (4/13)16,7% (2/12)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/25)0% (0/13)0% (0/12)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)4% (1/25)0% (0/13)8,3% (1/12)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)8% (2/25)15,4% (2/13)0% (0/12)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)4% (1/25)7,7% (1/13)0% (0/12)

Felix Nmecha: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Felix Nmecha: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2825 trận 45+ phút2137 phút13 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút331,241,391,311,17
Sút trúng đích80,240,340,310,17
Bàn thắng30,040,130,000,08
Kiến tạo20,080,080,150,00
Thẻ vàng10,040,040,080,00

Từng trận: Felix Nmecha tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Felix Nmecha tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26FC Union BerlinKhách0-0 (H)9000000
09/10/26Werder BremenNhà2-2 (H)9000001
19/09/26VfB StuttgartKhách1-0 (T)9000100
12/09/26PaderbornNhà3-0 (T)25 (DB)20220
05/09/26TSG HoffenheimKhách3-2 (T)4600100
29/08/26Hamburger SVNhà2-0 (T)7400210
16/05/26Werder BremenKhách2-0 (T)9000200
08/05/26Eintracht FrankfurtNhà3-2 (T)16 (DB)00000
21/03/26Hamburger SVNhà3-2 (T)9000410
14/03/26FC AugsburgNhà2-0 (T)8600000
07/03/26FC KölnKhách2-1 (T)9000100
28/02/26FC Bayern MünchenNhà2-3 (B)7500000
21/02/26RB LeipzigKhách2-2 (H)6500110
13/02/26FSV Mainz 05Nhà4-0 (T)7400210
07/02/26VfL WolfsburgKhách2-1 (T)8800400
01/02/26FC HeidenheimNhà3-2 (T)9000300
24/01/26FC Union BerlinKhách3-0 (T)9000200
17/01/26St. PauliNhà3-2 (T)8300000
13/01/26Werder BremenNhà3-0 (T)9001000
09/01/26Eintracht FrankfurtKhách3-3 (H)9010210
19/12/25Borussia MönchengladbachNhà2-0 (T)9000000
14/12/25SC FreiburgKhách1-1 (H)9000000
07/12/25TSG HoffenheimNhà2-0 (T)9001100
29/11/25Bayer 04 LeverkusenKhách2-1 (T)9000000
22/11/25VfB StuttgartNhà3-3 (H)9000100
08/11/25Hamburger SVKhách1-1 (H)8 (DB)00000
31/10/25FC AugsburgKhách1-0 (T)6200000
25/10/25FC KölnNhà1-0 (T)8500410

Câu hỏi thường gặp

Felix Nmecha sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,24 cú sút mỗi trận trong 25 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (1,39 mỗi 90 phút).

Felix Nmecha có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,24 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 24% số trận đó.

Felix Nmecha đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

3 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,13 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Felix Nmecha đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Felix Nmecha sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,31 mỗi trận trên sân nhà và 1,17 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.