Scout Picks

Marcel Sabitzer: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Borussia DortmundBundesliga

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Marcel Sabitzer: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Marcel Sabitzer: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)56,3% (9/16)44,4% (4/9)71,4% (5/7)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)18,8% (3/16)22,2% (2/9)14,3% (1/7)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)18,8% (3/16)22,2% (2/9)14,3% (1/7)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)18,8% (3/16)22,2% (2/9)14,3% (1/7)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)12,5% (2/16)22,2% (2/9)0% (0/7)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)6,3% (1/16)11,1% (1/9)0% (0/7)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)6,3% (1/16)11,1% (1/9)0% (0/7)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)12,5% (2/16)11,1% (1/9)14,3% (1/7)

Marcel Sabitzer: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Marcel Sabitzer: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2516 trận 45+ phút1461 phút9 trận 45+ phút7 trận 45+ phút
Cú sút191,001,171,001,00
Sút trúng đích60,310,370,440,14
Bàn thắng10,060,060,110,00
Kiến tạo20,060,120,110,00
Thẻ vàng20,130,120,110,14

Từng trận: Marcel Sabitzer tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Marcel Sabitzer tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
09/10/26Werder BremenNhà2-2 (H)7200420
19/09/26VfB StuttgartKhách1-0 (T)8 (DB)00000
12/09/26PaderbornNhà3-0 (T)25 (DB)01100
05/09/26TSG HoffenheimKhách3-2 (T)3 (DB)00000
29/08/26Hamburger SVNhà2-0 (T)36 (DB)00000
08/05/26Eintracht FrankfurtNhà3-2 (T)7800100
03/05/26Borussia MönchengladbachKhách0-1 (B)9000100
26/04/26SC FreiburgNhà4-0 (T)9000000
18/04/26TSG HoffenheimKhách1-2 (B)7100000
11/04/26Bayer 04 LeverkusenNhà0-1 (B)6400100
04/04/26VfB StuttgartKhách2-0 (T)9000001
21/03/26Hamburger SVNhà3-2 (T)5800000
14/03/26FC AugsburgNhà2-0 (T)8600000
07/03/26FC KölnKhách2-1 (T)9000100
28/02/26FC Bayern MünchenNhà2-3 (B)9001000
21/02/26RB LeipzigKhách2-2 (H)7600310
13/02/26FSV Mainz 05Nhà4-0 (T)16 (DB)00000
13/01/26Werder BremenNhà3-0 (T)9010321
09/01/26Eintracht FrankfurtKhách3-3 (H)9000100
19/12/25Borussia MönchengladbachNhà2-0 (T)19 (DB)00000
07/12/25TSG HoffenheimNhà2-0 (T)9000000
29/11/25Bayer 04 LeverkusenKhách2-1 (T)9000100
08/11/25Hamburger SVKhách1-1 (H)1 (DB)00000
31/10/25FC AugsburgKhách1-0 (T)16 (DB)00000
25/10/25FC KölnNhà1-0 (T)22 (DB)00210

Câu hỏi thường gặp

Marcel Sabitzer sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,00 cú sút mỗi trận trong 16 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (1,17 mỗi 90 phút).

Marcel Sabitzer có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,31 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 18,8% số trận đó.

Marcel Sabitzer đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

1 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,06 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Marcel Sabitzer đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 12,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Marcel Sabitzer sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,00 mỗi trận trên sân nhà và 1,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.