Scout Picks

Maximilian Beier: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Borussia DortmundBundesliga

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Maximilian Beier: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Maximilian Beier: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)91,7% (22/24)100% (10/10)85,7% (12/14)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)70,8% (17/24)90% (9/10)57,1% (8/14)
Cú sút: Trên 2,540% (4/10)45,8% (11/24)70% (7/10)28,6% (4/14)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)54,2% (13/24)60% (6/10)50% (7/14)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)12,5% (3/24)30% (3/10)0% (0/14)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)29,2% (7/24)30% (3/10)28,6% (4/14)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)16,7% (4/24)30% (3/10)7,1% (1/14)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)8,3% (2/24)10% (1/10)7,1% (1/14)

Maximilian Beier: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Maximilian Beier: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3224 trận 45+ phút2059 phút10 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút612,252,673,001,71
Sút trúng đích200,670,870,900,50
Bàn thắng90,290,390,300,29
Kiến tạo70,210,310,400,07
Thẻ vàng40,080,170,100,07

Từng trận: Maximilian Beier tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Maximilian Beier tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26FC Union BerlinKhách0-0 (H)6200300
09/10/26Werder BremenNhà2-2 (H)9000310
19/09/26VfB StuttgartKhách1-0 (T)8210310
12/09/26PaderbornNhà3-0 (T)13 (DB)01000
05/09/26TSG HoffenheimKhách3-2 (T)9000211
29/08/26Hamburger SVNhà2-0 (T)8401500
16/05/26Werder BremenKhách2-0 (T)6900100
08/05/26Eintracht FrankfurtNhà3-2 (T)9002100
03/05/26Borussia MönchengladbachKhách0-1 (B)6100000
26/04/26SC FreiburgNhà4-0 (T)8910210
18/04/26TSG HoffenheimKhách1-2 (B)9000210
11/04/26Bayer 04 LeverkusenNhà0-1 (B)31 (DB)00001
04/04/26VfB StuttgartKhách2-0 (T)7200000
21/03/26Hamburger SVNhà3-2 (T)9000510
14/03/26FC AugsburgNhà2-0 (T)8600300
07/03/26FC KölnKhách2-1 (T)8311310
28/02/26FC Bayern MünchenNhà2-3 (B)7500300
21/02/26RB LeipzigKhách2-2 (H)6400110
13/02/26FSV Mainz 05Nhà4-0 (T)6110220
07/02/26VfL WolfsburgKhách2-1 (T)9000300
01/02/26FC HeidenheimNhà3-2 (T)32 (DB)01000
24/01/26FC Union BerlinKhách3-0 (T)9010210
17/01/26St. PauliNhà3-2 (T)19 (DB)00000
13/01/26Werder BremenNhà3-0 (T)6700320
09/01/26Eintracht FrankfurtKhách3-3 (H)7510210
19/12/25Borussia MönchengladbachNhà2-0 (T)30 (DB)10420
14/12/25SC FreiburgKhách1-1 (H)12 (DB)00000
07/12/25TSG HoffenheimNhà2-0 (T)10 (DB)00000
22/11/25VfB StuttgartNhà3-3 (H)9011321
08/11/25Hamburger SVKhách1-1 (H)6600100
31/10/25FC AugsburgKhách1-0 (T)7400100
25/10/25FC KölnNhà1-0 (T)22 (DB)10321

Câu hỏi thường gặp

Maximilian Beier sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,25 cú sút mỗi trận trong 24 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (2,67 mỗi 90 phút).

Maximilian Beier có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,67 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 54,2% số trận đó.

Maximilian Beier đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

9 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,39 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Maximilian Beier đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 8,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Maximilian Beier sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

3,00 mỗi trận trên sân nhà và 1,71 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.