Scout Picks

Tomás Cuello: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Atlético MineiroVĐQG Brazil

27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Tomás Cuello: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Tomás Cuello: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)76,2% (16/21)91,7% (11/12)55,6% (5/9)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)71,4% (15/21)83,3% (10/12)55,6% (5/9)
Cú sút: Trên 2,550% (5/10)57,1% (12/21)66,7% (8/12)44,4% (4/9)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)52,4% (11/21)66,7% (8/12)33,3% (3/9)
Sút trúng đích: Trên 1,540% (4/10)28,6% (6/21)41,7% (5/12)11,1% (1/9)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)19% (4/21)25% (3/12)11,1% (1/9)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)9,5% (2/21)8,3% (1/12)11,1% (1/9)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)14,3% (3/21)0% (0/12)33,3% (3/9)

Tomás Cuello: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Tomás Cuello: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2721 trận 45+ phút1883 phút12 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút592,432,823,001,67
Sút trúng đích190,810,911,080,44
Bàn thắng60,240,290,330,11
Kiến tạo20,100,100,080,11
Thẻ vàng30,140,140,000,33

Từng trận: Tomás Cuello tại VĐQG Brazil

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Tomás Cuello tại VĐQG Brazil
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26CoritibaNhà1-0 (T)28 (DB)00000
08/10/26Athletico PRKhách2-2 (H)9000321
03/10/26BragantinoNhà1-0 (T)9000000
19/09/26ChapecoenseNhà1-1 (H)9000720
12/09/26FluminenseNhà3-1 (T)7011310
05/09/26São PauloKhách0-2 (B)9000001
16/08/26GrêmioNhà3-0 (T)8120320
08/08/26RemoKhách2-2 (H)32 (DB)00100
21/07/26BahiaNhà1-1 (H)9000220
31/05/26Vasco da GamaKhách1-0 (T)9000000
24/05/26CorinthiansKhách0-1 (B)9000301
16/05/26MirassolNhà3-1 (T)7200200
10/05/26BotafogoNhà1-1 (H)8800320
26/04/26FlamengoNhà0-4 (B)7400620
19/04/26CoritibaKhách0-2 (B)8400410
11/04/26SantosKhách0-1 (B)9000200
05/04/26Athletico PRNhà2-1 (T)6900310
02/04/26ChapecoenseKhách4-0 (T)9011310
21/03/26FluminenseKhách0-1 (B)31 (DB)00000
18/03/26São PauloNhà1-0 (T)8600300
14/03/26VitóriaKhách0-2 (B)5800000
11/03/26InternacionalNhà1-0 (T)7510110
25/02/26GrêmioKhách1-2 (B)6900000
11/02/26RemoNhà3-3 (H)7100300
04/02/26BragantinoKhách0-1 (B)44 (DB)00410
28/01/26PalmeirasNhà1-2 (B)29 (DB)10110
07/12/25Vasco da GamaNhà5-0 (T)12 (DB)00200

Câu hỏi thường gặp

Tomás Cuello sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,43 cú sút mỗi trận trong 21 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Brazil trong 12 tháng gần nhất (2,82 mỗi 90 phút).

Tomás Cuello có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,81 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 52,4% số trận đó.

Tomás Cuello đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Brazil?

6 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,29 mỗi 90 phút); 6 bàn sau 26 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Tomás Cuello đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 14,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Tomás Cuello sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

3,00 mỗi trận trên sân nhà và 1,67 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.