Scout Picks

Maycon: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Atlético MineiroVĐQG Brazil

24 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Maycon: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Maycon: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)63,2% (12/19)60% (6/10)66,7% (6/9)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)10,5% (2/19)20% (2/10)0% (0/9)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/10)0% (0/9)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)21,1% (4/19)10% (1/10)33,3% (3/9)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)5,3% (1/19)10% (1/10)0% (0/9)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)10,5% (2/19)10% (1/10)11,1% (1/9)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/10)0% (0/9)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/19)0% (0/10)0% (0/9)

Maycon: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Maycon: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2419 trận 45+ phút1667 phút10 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút140,740,760,800,67
Sút trúng đích50,260,270,200,33
Bàn thắng20,110,110,100,11
Kiến tạo10,000,050,000,00
Thẻ vàng10,000,050,000,00

Từng trận: Maycon tại VĐQG Brazil

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Maycon tại VĐQG Brazil
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
11/10/26SantosNhà2-1 (T)Atlético Mineiro21 (DB)01000
08/10/26Athletico PRKhách2-2 (H)Atlético Mineiro6700110
03/10/26BragantinoNhà1-0 (T)Atlético Mineiro9000000
19/09/26ChapecoenseNhà1-1 (H)Atlético Mineiro8100100
12/09/26FluminenseNhà3-1 (T)Atlético Mineiro25 (DB)00000
16/08/26GrêmioNhà3-0 (T)Atlético Mineiro29 (DB)00000
08/08/26RemoKhách2-2 (H)Atlético Mineiro6600100
26/07/26PalmeirasKhách2-1 (T)Atlético Mineiro4600000
21/07/26BahiaNhà1-1 (H)Atlético Mineiro6700000
24/05/26CorinthiansKhách0-1 (B)Atlético Mineiro9000000
16/05/26MirassolNhà3-1 (T)Atlético Mineiro9010220
10/05/26BotafogoNhà1-1 (H)Atlético Mineiro9000200
02/05/26CruzeiroKhách3-1 (T)Atlético Mineiro8810110
26/04/26FlamengoNhà0-4 (B)Atlético Mineiro7400000
19/04/26CoritibaKhách0-2 (B)Atlético Mineiro6600100
25/02/26GrêmioKhách1-2 (B)Atlético Mineiro9000000
11/02/26RemoNhà3-3 (H)Atlético Mineiro9000100
04/02/26BragantinoKhách0-1 (B)Atlético Mineiro8800100
28/01/26PalmeirasNhà1-2 (B)Atlético Mineiro9000100
03/12/25FortalezaKhách1-2 (B)Corinthians9000110
30/11/25BotafogoNhà2-2 (H)Corinthians28 (DB)00001
09/11/25CearáNhà0-1 (B)Corinthians9000100
05/11/25BragantinoKhách1-2 (B)Corinthians23 (DB)00000
02/11/25GrêmioNhà2-0 (T)Corinthians8800000

Câu hỏi thường gặp

Maycon sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,74 cú sút mỗi trận trong 19 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Brazil trong 12 tháng gần nhất (0,76 mỗi 90 phút).

Maycon có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,26 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 21,1% số trận đó.

Maycon đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Brazil?

2 bàn sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất (0,11 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 19 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Maycon đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng sau 24 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 0% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Maycon sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,80 mỗi trận trên sân nhà và 0,67 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.