Scout Picks

Lucas Piton: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Vasco da GamaVĐQG Brazil

27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Lucas Piton: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Lucas Piton: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)36,4% (8/22)25% (3/12)50% (5/10)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)13,6% (3/22)16,7% (2/12)10% (1/10)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)9,1% (2/22)8,3% (1/12)10% (1/10)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)18,2% (4/22)25% (3/12)10% (1/10)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/22)0% (0/12)0% (0/10)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/22)0% (0/12)0% (0/10)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)9,1% (2/22)16,7% (2/12)0% (0/10)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)4,5% (1/22)0% (0/12)10% (1/10)

Lucas Piton: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Lucas Piton: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2722 trận 45+ phút1796 phút12 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút140,590,700,500,70
Sút trúng đích40,180,200,250,10
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo20,090,100,170,00
Thẻ vàng10,050,050,000,10

Từng trận: Lucas Piton tại VĐQG Brazil

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Lucas Piton tại VĐQG Brazil
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
10/10/26RemoNhà0-0 (H)6500210
12/09/26GrêmioKhách2-1 (T)12 (DB)00000
05/09/26FluminenseKhách0-1 (B)9000310
29/08/26CruzeiroNhà3-1 (T)9001000
16/08/26SantosNhà0-3 (B)6600110
25/07/26MirassolNhà1-1 (H)19 (DB)00000
24/05/26BragantinoNhà0-3 (B)5200000
16/05/26InternacionalKhách1-4 (B)9000000
10/05/26Athletico PRNhà1-0 (T)9000000
03/05/26FlamengoKhách2-2 (H)9000100
26/04/26CorinthiansKhách0-1 (B)44 (DB)00100
01/04/26CoritibaKhách1-1 (H)8500100
22/03/26GrêmioNhà2-1 (T)8 (DB)00000
15/03/26CruzeiroKhách3-3 (H)29 (DB)00000
12/03/26PalmeirasNhà2-1 (T)4600000
26/02/26SantosKhách1-2 (B)7000000
11/02/26BahiaNhà0-1 (B)6300000
05/02/26ChapecoenseNhà1-1 (H)7900310
29/01/26MirassolKhách1-2 (B)7400000
02/12/25MirassolNhà0-2 (B)6700000
28/11/25InternacionalNhà5-1 (T)9000000
23/11/25BahiaKhách0-1 (B)9000000
19/11/25GrêmioKhách0-2 (B)4600101
08/11/25JuventudeNhà1-3 (B)7801000
05/11/25BotafogoKhách0-3 (B)9000100
02/11/25São PauloNhà0-2 (B)8300000
26/10/25BragantinoKhách3-0 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Lucas Piton sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,59 cú sút mỗi trận trong 22 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Brazil trong 12 tháng gần nhất (0,70 mỗi 90 phút).

Lucas Piton có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,18 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 18,2% số trận đó.

Lucas Piton đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Brazil?

0 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 19 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Lucas Piton đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 4,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Lucas Piton sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,50 mỗi trận trên sân nhà và 0,70 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.