Thống kê Nacional
VĐQG UruguaySố liệu từ 11 trận của đội ở Clausura, cập nhật ngày 24 tháng 10, 2026.
Nacional đang đứng thứ 2/16 trên bảng xếp hạng, với 23 điểm sau 11 trận.
- Nacional có trung bình 7,09 quả phạt góc mỗi trận (xếp thứ 1/16 toàn giải): 9,17 trên sân nhà và 4,60 trên sân khách.
- Đội nhận 2,64 thẻ phạt mỗi trận (xếp thứ 8/16 toàn giải), và các trận của đội có tổng cộng 6,00 thẻ.
- Đội ghi 1,55 bàn mỗi trận (xếp thứ 3/16 toàn giải) và để thủng lưới 1,00 bàn.
- 36,4% số trận của đội kết thúc với trên 2,5 bàn, và cả hai đội cùng ghi bàn trong 45,5% số trận.
Phạt góc mỗi trận của Nacional
Trung bình mỗi trận và tỷ lệ trên số trận của đội. Hạng: thứ hạng toàn giải, cao nhất trước.
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 11 | 6 | 5 | |
| Được hưởng | 7,09 | 9,17 | 4,60 | thứ 1/16 |
| Phải chịu | 4,45 | 4,50 | 4,40 | thứ 10/16 |
| Tổng cả trận | 11,55 | 13,67 | 9,00 | thứ 1/16 |
Thẻ phạt mỗi trận của Nacional
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trận có số liệu | 11 | 6 | 5 | |
| Phải nhận | 2,64 | 2,67 | 2,60 | thứ 8/16 |
| Tổng cả trận | 6,00 | 7,00 | 4,80 | thứ 3/16 |
Lựa chọn cho các trận của Nacional, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những góc nhìn nào đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngNacional: bàn thắng, trên 2,5 bàn và cả hai đội ghi bàn
| Tổng thể | Sân nhà | Sân khách | Hạng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 6 | 5 | |
| Bàn thắng | 1,55 | 2,00 | 1,00 | thứ 3/16 |
| Bàn thua | 1,00 | 1,33 | 0,60 | thứ 10/16 |
| Trên 2,5 bàn | 36,4% | 66,7% | 0% | thứ 10/16 |
| Cả hai đội ghi bàn | 45,5% | 66,7% | 20% | thứ 9/16 |
Kết quả của Nacional ở Clausura
Sân: sân nhà hoặc sân khách. Phạt góc và thẻ phạt: số của đội trước, của đối thủ sau.
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Phạt góc | Thẻ phạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10 | Deportivo Maldonado | Nhà | 3-2 (T) | 8-11 | 4-3 |
| 11 thg 10 | Central Español | Khách | 1-0 (T) | 7-3 | 2-2 |
| 5 thg 10 | Montevideo City Torque | Nhà | 2-0 (T) | 4-5 | 4-4 |
| 26 thg 9 | Cerro Largo | Khách | 2-0 (T) | 3-6 | 2-2 |
| 20 thg 9 | Defensor Sporting | Nhà | 3-2 (T) | 13-2 | 4-3 |
| 12 thg 9 | Wanderers | Khách | 1-1 (H) | 5-3 | 3-1 |
| 6 thg 9 | Juventud | Nhà | 2-2 (H) | 6-5 | 0-5 |
| 30 thg 8 | Peñarol | Khách | 1-0 (T) | 3-6 | 3-3 |
| 23 thg 8 | Atlético Progreso | Nhà | 1-0 (T) | 13-2 | 2-6 |
| 15 thg 8 | Racing | Khách | 0-2 (B) | 5-4 | 3-3 |
| 9 thg 8 | Boston River | Nhà | 1-2 (B) | 11-2 | 2-5 |
Câu hỏi thường gặp
Nacional có trung bình bao nhiêu quả phạt góc mỗi trận?
7,09 quả phạt góc được hưởng mỗi trận ở Clausura, xếp thứ 1/16 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 11,55 quả.
Nacional có trung bình bao nhiêu quả phạt góc trên sân nhà?
9,17 mỗi trận trên sân nhà và 4,60 trên sân khách, ở Clausura.
Nacional nhận bao nhiêu thẻ phạt mỗi trận?
2,64 thẻ mỗi trận ở Clausura, xếp thứ 8/16 toàn giải; các trận của đội có tổng cộng 6,00 thẻ.
Nacional ghi bao nhiêu bàn mỗi trận?
Ghi 1,55 bàn và để thủng lưới 1,00 bàn mỗi trận trong 11 trận ở Clausura.
Bao nhiêu trận của Nacional có trên 2,5 bàn?
36,4% số trận của đội ở Clausura kết thúc với trên 2,5 bàn; cả hai đội cùng ghi bàn trong 45,5% số trận.
Các trận đã kết thúc ở Clausura, trong giai đoạn mà bảng xếp hạng thể hiện, không tính các vòng loại trực tiếp. Phạt góc và thẻ phạt chỉ tính các trận có đầy đủ số liệu của cả hai đội; thẻ phạt gồm thẻ vàng và thẻ đỏ.
Xem lựa chọn trong ứng dụngLịch thi đấu và kết quả Nacional: sắp diễn ra
Lịch thi đấu và kết quả Nacional: kết quả gần nhất
Lịch sử đối đầu của Nacional với mọi đối thủ
- Nacional vs Atlético Progreso
- Nacional vs Boston River
- Nacional vs Cerro
- Nacional vs Cerro Largo
- Nacional vs Danubio
- Nacional vs Defensor Sporting
- Nacional vs Deportivo Maldonado
- Nacional vs Juventud
- Nacional vs Liverpool
- Nacional vs Montevideo City Torque
- Nacional vs Peñarol
- Nacional vs Racing
- Nacional vs Wanderers